swastika

/'swæstikə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ Vạn, chữ thập ngoặc: Một biểu tượng cổ xưa hình chữ thập với các cánh uốn cong, thường được sử dụng như một biểu tượng tôn giáo văn hóa trong nhiều nền văn minh, đặc biệttrong Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo. Từ này đồng nghĩa với "svastika".
    • Biểu tượng của Đức Quốc xã: Hình chữ Vạn nghiêng 45 độ, được Đảng Quốc xã (Nazi) của Đức sử dụng làm biểu tượng chính thức trong thế kỷ 20, từ đó mang một ý nghĩa gắn liền với chủ nghĩa phát xít, sự phân biệt chủng tộc tội ác diệt chủng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le swastika est un symbole sacré dans l'hindouisme. (Chữ Vạnmột biểu tượng thiêng liêng trong Ấn Độ giáo.)
    • Le drapeau nazi arborait un swastika noir. (Lá cờ của Đức Quốc xã in một chữ Vạn màu đen.)
    • L'utilisation du swastika est strictement réglementée dans plusieurs pays en raison de son association avec le nazisme. (Việc sử dụng biểu tượng chữ Vạn bị nghiêm cấmnhiều quốc gia do sự liên hệ của với chủ nghĩa Quốc xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swastika inversé" (chữ Vạn ngược): Đôi khi được dùng để phân biệt với hình dạng truyền thống, hoặc trong một số ngữ cảnh biểu tượng cụ thể.
  • Symbole du swastika (biểu tượng chữ Vạn): Cụm từ nhấn mạnh vào khía cạnh biểu tượng của .
Biến thể từ gần giống
  • Svastika (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một biểu tượng. Đâycách viết khác của cùng một từ.
    • Le svastika représente la bonne fortune dans certaines cultures. (Chữ Vạn tượng trưng cho sự may mắn trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Croix gammée (danh từ giống cái): Chữ thập móc. Đây là từ thông dụng khác trong tiếng Pháp để chỉ cùng biểu tượng này, đặc biệt khi nói về biểu tượng của Đức Quốc xã.
    • La croix gammée était l'emblème du Troisième Reich. (Chữ thập mócbiểu tượng của Đế chế Thứ ba.)
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Từ "swastika" mang hai lớp nghĩa hoàn toàn trái ngược cần được hiểu tùy theo ngữ cảnh.
  • Nghĩa cổ xưa/tích cực: Trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo Phật giáo, đâybiểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng, mặt trời sự luân chuyển của vũ trụ. thường xuất hiện trong đền thờ, tranh tượng.
  • Nghĩa hiện đại/tiêu cực: Do bị Đảng Quốc xã chiếm đoạt sử dụng, trong phần lớn bối cảnh phương Tây toàn cầu hiện nay, từ này ngay lập tức gợi lên hình ảnh của chủ nghĩa phát xít, Đức Quốc xã, Holocaust (tội ác diệt chủng) các nhóm bài Do Thái cực đoan. Việc trưng bày biểu tượng nàynhiều quốc giabất hợp pháp.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, "chữ Vạn" thường được dùng cho nghĩa tôn giáo truyền thống, trong khi "biểu tượng Đức Quốc xã" hoặc "chữ thập ngoặc" thường được dùng để chỉ nghĩa liên quan đến phát xít.
danh từ giống đực
  1. như svastika