swedish

/'swi:diʃ/
Học thuật
Thân thiện
swedish

The Swedish flag flies proudly outside the town hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Thuỵ Điển: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của đất nước, con người, văn hoá Thuỵ Điển.
    • Thuộc về tiếng Thuỵ Điển: Dùng để mô tả những liên quan đến ngôn ngữ của Thuỵ Điển.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Thuỵ Điển: Ngôn ngữ chính thức của Thuỵ Điển một trong hai ngôn ngữ chính thức của Phần Lan.
    • Người Thuỵ Điển: Một công dân hoặc người nguồn gốc từ Thuỵ Điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love Swedish design for its simplicity. (Tôi yêu thiết kế Thuỵ Điển sự đơn giản của .)
    • She is taking a Swedish language course. ( ấy đang tham gia một khoá học tiếng Thuỵ Điển.)
  • Danh từ:

    • He speaks fluent Swedish. (Anh ấy nói tiếng Thuỵ Điển trôi chảy.)
    • The Swedes are known for their environmental consciousness. (Người Thuỵ Điển được biết đến với ý thức về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swedishness" (danh từ): Tính chất, đặc điểm đặc trưng của Thuỵ Điển hoặc người Thuỵ Điển.
    • The film captures the essence of Swedishness. (Bộ phim nắm bắt được tinh chất của tính cách Thuỵ Điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Swede (danh từ): Người Thuỵ Điển.

    • He is a Swede living abroad. (Anh ấy một người Thuỵ Điển sốngnước ngoài.)
  • Sweden (danh từ riêng): Tên quốc gia - Thuỵ Điển.

    • Stockholm is the capital of Sweden. (Stockholm thủ đô của Thuỵ Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây từ chỉ tên riêng của một quốc gia, dân tộc ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như "of Sweden" (của Thuỵ Điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
swedish

The Swedish flag flies proudly outside the town hall.

tính từ
  1. (thuộc) Thuỵ điển
danh từ
  1. người Thuỵ điển
  2. tiếng Thuỵ điển

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống