swedish

/'swi:diʃ/
tính từ
  1. (thuộc) Thuỵ điển
danh từ
  1. người Thuỵ điển
  2. tiếng Thuỵ điển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

swedish
The Swedish flag flies proudly outside the town hall.