sweetish

/'swi:tiʃ/
tính từ
  1. hơi ngọt, ngòn ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sweetish"

sweetish
The baker added a sweetish glaze to the fresh pastries.