sweepstake

/'swi:psteik/ Cách viết khác : (sweepstakes) /'swi:psteiks/
Học thuật
Thân thiện
sweepstake

Une personne achète un billet de sweepstake au kiosque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xổ số đánh cá ngựa: Một hình thức cược hoặc xổ số trong đó người tham gia mua để dự thưởng, thường liên quan đến việc dự đoán kết quả của các cuộc đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao khác. Phần thưởng thườngtoàn bộ hoặc một phần số tiền thu được từ việc bán .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a gagné le gros lot au sweepstake. (Anh ấy đã trúng giải độc đắc ở xổ số đánh cá ngựa.)
    • La société organise un sweepstake pour le derby. (Công ty tổ chức một cuộc xổ số đánh cá ngựa cho giải Derby.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Participer à un sweepstake": Tham gia vào một cuộc xổ số đánh cá ngựa.
    • Des milliers de personnes participent à ce sweepstake national. (Hàng ngàn người tham gia vào cuộc xổ số đánh cá ngựa quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pari mutuel (PMU) (n.m): Hình thức cược ngựa phổ biếnPháp, nơi tiền thưởng được chia từ tổng số tiền cược sau khi trừ đi phần hoa hồng.
  • Loterie (n.f): Xổ số, một hình thức cờ bạc dựa trên sự may rủi bằng cách bốc thăm hoặc quay số.
Từ đồng nghĩa
  • Tiercé (n.m): Một loại hình cược đua ngựa phổ biếnPháp, nơi người chơi dự đoán ba con ngựa về nhất theo đúng thứ tự.
  • Pari (n.m): Sự cược, đánh cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'sweepstake' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ 'sweepstake'.)

sweepstake

Une personne achète un billet de sweepstake au kiosque.

danh từ giống đực
  1. xổ số đánh cá ngựa