sweepstake

/'swi:psteik/ Cách viết khác : (sweepstakes) /'swi:psteiks/
Học thuật
Thân thiện
sweepstake

A group of friends organizes a sweepstake for the office holiday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức cược, thường đua ngựa, trong đó tất cả tiền cược được gom lại người chiến thắng nhận toàn bộ số tiền đó. "Sweepstake" thường chỉ một cuộc thi hoặc sự kiện người tham gia mua số, một hoặc một số người trúng thưởng sẽ nhận toàn bộ hoặc phần lớn số tiền thu được.
    • Giải thưởng lớn từ một cuộc xổ số hoặc cược kiểu này. Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính phần thưởng tiền mặt lớn được trao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He won a huge amount of money in the charity sweepstake. (Anh ấy đã thắng một khoản tiền khổng lồ trong cuộc xổ số gây quỹ từ thiện.)
    • The office organized a sweepstake for the football championship. (Văn phòng tổ chức một vụ cược cho chứcđịch bóng đá.)
    • The prize for the sweepstake is a luxury car. (Giải thưởng cho cuộc xổ sốmột chiếc xe hơi sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a sweepstake": tham gia vào một cuộc xổ số/đánh cược.

    • Thousands of people entered the online sweepstake. (Hàng ngàn người đã tham gia cuộc xổ số trực tuyến.)
  • "to run/organize a sweepstake": tổ chức một cuộc xổ số/đánh cược.

    • The club is running a sweepstake to raise funds. (Câu lạc bộ đang tổ chức một cuộc xổ số để gây quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweepstakes (danh từ, số nhiều): Đây dạng phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "sweepstake" với cùng nghĩa.
    • She won first prize in the national sweepstakes. ( ấy đã thắng giải nhất trong cuộc xổ số toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lottery: xổ số, sổ xố (thường do nhà nước hoặc tổ chức lớn tổ chức).
  • Raffle: xổ số bán trực tiếp, thường để gây quỹ từ thiện.
  • Draw: việc rút thăm, bốc thăm trúng thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sweepstake")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sweepstake")

sweepstake

A group of friends organizes a sweepstake for the office holiday party.

danh từ
  1. lối đánh (cá ngựa) được cả (người được hết tiền)

Từ chứa "sweepstake"