sweet potato
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ khoai lang: "sweet potato" chỉ củ của cây khoai lang, có vỏ màu nâu hoặc cam, ruột thường có màu cam, vàng hoặc tím, có vị ngọt. Đây là loại thực phẩm phổ biến, được trồng nhiều ở các vùng ấm áp.
- Nhạc cụ ocarina: Trong một số ngữ cảnh, "sweet potato" còn là tên gọi thông tục của nhạc cụ ocarina, một loại nhạc cụ bằng đất nung hình quả trứng có lỗ bấm và ống thổi.
Ví dụ sử dụng
Củ khoai lang:
- I baked a sweet potato for dinner. (Tôi đã nướng một củ khoai lang cho bữa tối.)
- Sweet potatoes are rich in vitamin A. (Khoai lang rất giàu vitamin A.)
Nhạc cụ ocarina:
- He played a sweet potato in the music class. (Anh ấy đã chơi một cây ocarina trong lớp học nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweet potato pie": bánh nhân khoai lang, một món tráng miệng phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ.
- She made a delicious sweet potato pie for Thanksgiving. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh khoai lang ngon cho Lễ Tạ ơn.)
"Sweet potato fries": khoai lang chiên, một món ăn vặt.
- I prefer sweet potato fries over regular fries. (Tôi thích khoai lang chiên hơn khoai tây chiên thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet potato vine (cây khoai lang): cây thân leo có lá hình tim, được trồng để lấy củ.
- The sweet potato vine grows well in warm climates. (Cây khoai lang phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Yam: khoai mỡ (tuy nhiên, ở một số nơi, "yam" được dùng nhầm để chỉ khoai lang ngọt).
- In the United States, yams are often confused with sweet potatoes. (Ở Hoa Kỳ, khoai mỡ thường bị nhầm lẫn với khoai lang ngọt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweet potato".
Thành ngữ liên quan
- "To drop someone like a hot sweet potato": từ bỏ ai đó hoặc việc gì đó rất nhanh chóng vì nó gây rắc rối hoặc nguy hiểm.
- When the scandal broke, his friends dropped him like a hot sweet potato. (Khi vụ bê bối nổ ra, bạn bè của anh ta đã vứt bỏ anh ta như một củ khoai lang nóng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sweet potato"