stupidity

/stju:'piditi/
Học thuật
Thân thiện
stupidity

A student makes a mistake on a simple math problem due to a moment of stupidity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn: Chỉ trạng thái thiếu thông minh, khả năng hiểu biết hoặc phán đoán kém.
    • Sự ngớ ngẩn: Hành động hoặc ý kiến thể hiện sự thiếu suy nghĩ thấu đáo.
    • Trạng thái ngẩn người, trạng thái mụ đi: Trạng thái tinh thần không tỉnh táo, như bị choáng hoặc mất khả năng phản ứng nhanh nhạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stupidity cost the company a lot of money. (Sự ngu dại của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
    • I can't believe the stupidity of that decision. (Tôi không thể tin được sự ngớ ngẩn của quyết định đó.)
    • After the accident, he was in a state of stupidity for several minutes. (Sau vụ tai nạn, anh ta rơi vào trạng thái ngẩn người trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The height of stupidity": Đỉnh điểm của sự ngu ngốc, chỉ một hành động cực kỳ dại dột.

    • Driving without a seatbelt is the height of stupidity. (Lái xe không thắt dây an toàn đỉnh điểm của sự ngu ngốc.)
  • "Sheer stupidity": Sự ngu ngốc hoàn toàn, thuần túy.

    • The plan failed due to sheer stupidity, not bad luck. (Kế hoạch thất bại do sự ngu ngốc thuần túy, không phải do vận xui.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupid (adj): Ngu ngốc, đần độn.
    • That was a stupid idea. (Đó một ý tưởng ngu ngốc.)
  • Stupidly (adv): Một cách ngu ngốc.
    • He acted stupidly. (Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: Sự dại dột, khờ dại.
  • Ignorance: Sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
  • Silliness: Sự ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Idiocy: Sự ngu xuẩn, ngốc nghếch (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Intelligence: Trí thông minh.
  • Wisdom: Sự khôn ngoan, thông thái.
  • Brilliance: Sự sáng dạ, tài giỏi.
Thành ngữ liên quan
  • "There's no cure for stupidity.": Không thuốc chữa cho sự ngu dốt. (Thành ngữ chỉ rằng sự ngu ngốc điều không thể sửa chữa.)
  • "Stupidity is doing the same thing over and over again and expecting different results.": Sự ngu ngốc việc lặp đi lặp lại cùng một hành động mong đợi một kết quả khác. (Một câu nói nổi tiếng thường được cho của Albert Einstein.)
stupidity

A student makes a mistake on a simple math problem due to a moment of stupidity.

danh từ
  1. sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn
  2. trạng thái ngẩn người, trạng thái ngây ra, trạng thái mụ đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa