sweetbread

/'swi:tbred/
Học thuật
Thân thiện
sweetbread

A chef prepares sweetbread with fresh herbs in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến ức (thymus) của động vật non (thường hoặc cừu): Một bộ phận nội tạng mềm, được dùng làm thực phẩm, vị ngọt béo nhẹ.
    • Lá lách (pancreas) của động vật non: Một loại nội tạng khác cũng được gọi là "sweetbread", kết cấu mùi vị tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious dish with veal sweetbread. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với tuyến ức .)
    • Sweetbread is considered a delicacy in many French restaurants. (Sweetbread được coi một món ngon trong nhiều nhà hàng Pháp.)
    • There are two main types: throat sweetbread and belly sweetbread. ( hai loại chính: sweetbread cổ (tuyến ức) sweetbread bụng (lá lách/tuyến tụy).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throat sweetbread" hoặc "neck sweetbread": Chỉ cụ thể tuyến ức (thymus), nằmvùng cổ của con vật.

    • For this recipe, I prefer using throat sweetbread. (Đối với công thức này, tôi thích dùng sweetbread cổ hơn.)
  • "Belly sweetbread": Chỉ cụ thể lá lách hoặc tuyến tụy (pancreas), nằmvùng bụng của con vật.

    • Belly sweetbread has a slightly different texture. (Sweetbread bụng kết cấu hơi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Offal / Variety meats (n): Nội tạng, các bộ phận bên trong của động vật dùng làm thực phẩm (như gan, tim, lòng). "Sweetbread" một loại trong nhóm này.
  • Thymus (n): Tuyến ức, tên khoa học của "throat sweetbread".
  • Pancreas (n): Tuyến tụy, tên khoa học của một loại "belly sweetbread".
Từ đồng nghĩa
  • Ris de veau (n): Cách gọi tiếng Pháp phổ biến cho món tuyến ức , thường được dùng trong thực đơn nhà hàng.
  • Molleja (n): Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha cho một số loại nội tạng tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sweetbread" luôndạng số ít khi nói chung về loại thực phẩm này ("Sweetbread is expensive"). Dạng số nhiều "sweetbreads" thường dùng để chỉ nhiều miếng hoặc nhiều phần ("I bought two pounds of sweetbreads").
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể cần giải thích thêm ("sweetbread, which is a type of organ meat").
sweetbread

A chef prepares sweetbread with fresh herbs in the kitchen.

danh từ
  1. lá lách () (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread)
  2. tuyến ức () (dùng làm món ăn) ((cũng) throat sweetbread, neck sweetbread)