swelldom

/'sweldəm/
Học thuật
Thân thiện
swelldom

A fashionable couple strolls through the swelldom at the charity gala.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Giới thượng lưu, giới quý tộc: "Swelldom" một từ lóng, ít dùng, dùng để chỉ tầng lớp xã hội cao cấp, gồm những người giàu có, sang trọng địa vị.
    • Giới những kẻ tai to mặt lớn: Cách gọi mang tính châm biếm hoặc hài hước cho nhóm người quyền thế địa vị nổi bật trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was eager to be accepted into the swelldom of the city. (Anh ta háo hức được chấp nhận vào giới thượng lưu của thành phố.)
    • The party was a gathering of the local swelldom. (Bữa tiệc một cuộc tụ họp của giới tai to mặt lớn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất lịch sử, hài hước hoặc châm biếm để mô tả tầng lớp quý tộc, thượng lưu. không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Swell (danh từ, lóng ): Một người thuộc tầng lớp thượng lưu, một người ăn mặc cư xử rất thời thượng.
    • He dressed like a real swell. (Anh ta ăn mặc như một tay chơi thực thụ.)
  • High society (danh từ): Giới thượng lưu, xã hội thượng lưu (cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • The upper crust (danh từ, thành ngữ): Tầng lớp trên cùng của xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Aristocracy: giới quý tộc.
  • High life: cuộc sống thượng lưu, giới thượng lưu.
  • The elite: giới tinh hoa, giới ưu tú.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swelldom". Các thành ngữ liên quan đến tầng lớp thượng lưu thường dùng các từ khác như "high society" hay "the upper crust".
swelldom

A fashionable couple strolls through the swelldom at the charity gala.

danh từ
  1. (từ lóng) giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn

Từ gần giống