seldom
/'seldəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ít khi, hiếm khi: Dùng để diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra không thường xuyên, rất ít lần.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He seldom goes to the cinema. (Anh ấy ít khi đi xem phim.)
- I have seldom seen such a beautiful sunset. (Tôi hiếm khi thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.)
- She is seldom late for work. (Cô ấy hiếm khi đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "seldom if ever": hầu như không bao giờ, nếu có thì cũng cực kỳ hiếm.
- They seldom if ever argue. (Họ hầu như không bao giờ cãi nhau.)
- "seldom or never": ít khi hay không khi nào cả.
- He seldom or never writes to his family. (Anh ta ít khi hay không khi nào viết thư cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Seldomness (danh từ): tính chất hiếm khi, sự ít khi xảy ra.
- The seldomness of his visits made them more special. (Tính chất hiếm khi của những chuyến thăm của anh ấy khiến chúng trở nên đặc biệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Rarely: hiếm khi.
- Infrequently: không thường xuyên.
- Hardly ever: hầu như không bao giờ.
Từ trái nghĩa
- Often: thường xuyên.
- Frequently: thường xuyên.
- Usually: thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: (thành ngữ) rất hiếm khi, trăm năm có một. Có thể dùng thay thế cho "seldom" trong nhiều ngữ cảnh.
- He visits us once in a blue moon. (Anh ấy thăm chúng tôi rất hiếm khi.)
phó từ
- ít khi, hiếm khi
- seldom or neverít khi hay không khi nào cả
- very seldomrất ít khi
- not seldomthường thường