seldom

/'seldəm/
Học thuật
Thân thiện
seldom

We seldom see a shooting star in the city.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ít khi, hiếm khi: Dùng để diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra không thường xuyên, rất ít lần.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He seldom goes to the cinema. (Anh ấy ít khi đi xem phim.)
    • I have seldom seen such a beautiful sunset. (Tôi hiếm khi thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.)
    • She is seldom late for work. ( ấy hiếm khi đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seldom if ever": hầu như không bao giờ, nếu thì cũng cực kỳ hiếm.
    • They seldom if ever argue. (Họ hầu như không bao giờ cãi nhau.)
  • "seldom or never": ít khi hay không khi nào cả.
    • He seldom or never writes to his family. (Anh ta ít khi hay không khi nào viết thư cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seldomness (danh từ): tính chất hiếm khi, sự ít khi xảy ra.
    • The seldomness of his visits made them more special. (Tính chất hiếm khi của những chuyến thăm của anh ấy khiến chúng trở nên đặc biệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarely: hiếm khi.
  • Infrequently: không thường xuyên.
  • Hardly ever: hầu như không bao giờ.
Từ trái nghĩa
  • Often: thường xuyên.
  • Frequently: thường xuyên.
  • Usually: thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: (thành ngữ) rất hiếm khi, trăm năm một. Có thể dùng thay thế cho "seldom" trong nhiều ngữ cảnh.
    • He visits us once in a blue moon. (Anh ấy thăm chúng tôi rất hiếm khi.)
seldom

We seldom see a shooting star in the city.

phó từ
  1. ít khi, hiếm khi
    • seldom or never
      ít khi hay không khi nào cả
    • very seldom
      rất ít khi
    • not seldom
      thường thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "seldom"