swertia

Định nghĩa

Danh từ: Swertia một chi thực vật thân thảo, thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), phân bố chủ yếucác vùng núi của Bắc Mỹ, Âu Á Châu Phi. Các loài trong chi này thường hoa màu xanh lam hoặc trắng, một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây swertia được biết đến với vị đắng các đặc tính chữa bệnh.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài swertia được tìm thấydãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swertia chirata": Một loài phổ biến trong chi Swertia, thường được dùng trong y học Ayurveda để điều trị sốt rối loạn tiêu hóa.

    • Swertia chirata is a key ingredient in many traditional herbal remedies. (Swertia chirata một thành phần chính trong nhiều bài thuốc thảo dược truyền thống.)
  • "Swertia japonica": Một loài khác, nguồn gốc từ Nhật Bản, được dùng làm thuốc bổ gan.

    • Extracts from Swertia japonica are used to support liver function. (Chiết xuất từ Swertia japonica được dùng để hỗ trợ chức năng gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Swertia (n): Tên gọi chung của chi thực vật này, không biến thể phổ biến.
  • Swertia-like (adj): đặc điểm giống với cây swertia.
    • The swertia-like flowers bloom in late summer. (Những bông hoa giống swertia nở vào cuối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Gentian: Cây long đởm, một chi thực vật họ hàng gần với swertia.
  • Bitter herb: Thảo dược đắng, swertia vị đắng đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "swertia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swertia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

swertia
A botanist carefully examines a swertia plant in a mountain meadow.