search

/sə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
search

A child uses a magnifying glass to search for a hidden toy in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tìm kiếm, sự khám xét: Hành động cố gắng tìm thấy ai đó hoặc cái đó bằng cách nhìn kỹ, kiểm tra cẩn thận hoặc điều tra.
    • Cuộc điều tra, nghiên cứu: Một nỗ lực hệ thống để tìm hiểu thông tin hoặc khám phá điều đó.
  2. Động từ:

    • Tìm kiếm, khám xét: Hành động nhìn kỹ hoặc kiểm tra một nơi, một người để tìm thấy thứ đó hoặc ai đó.
    • Điều tra, nghiên cứu: Cố gắng tìm thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề thông qua việc nghiên cứu cẩn thận.
    • Thăm dò, tìm: Cố gắng khám phá hoặc hiểu điều đó sâu sắc hơn, như cảm xúc hoặc nguyên nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The search for the missing child continued all night. (Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích tiếp tục suốt đêm.)
    • His search for the truth led him to many old documents. (Cuộc điều tra của anh ấy nhằm tìm ra sự thật đã dẫn anh đến nhiều tài liệu .)
  • Động từ:

    • I need to search my bag for the keys. (Tôi cần lục tìm túi để tìm chìa khóa.)
    • Scientists search for answers about the universe. (Các nhà khoa học tìm kiếm câu trả lời về vũ trụ.)
    • She searched his face for any sign of emotion. ( ấy dò xét khuôn mặt anh để tìm bất kỳ dấu hiệu cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in search of something": Đang đi tìm kiếm cái đó.

    • He is in search of a new job. (Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.)
  • "Right of search": (Thuật ngữ pháp ) Quyền khám xét, thường dùng trong hàng hải.

    • The naval vessel exercised its right of search. (Tàu hải quân đã thực thi quyền khám xét của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Searcher (n): Người tìm kiếm, người điều tra.
  • Searching (adj): Sâu sắc, thấu suốt ( dụ: một cái nhìn sâu sắc).
  • Searchlight (n): Đèn pha tìm kiếm (một từ ghép riêng biệt).
  • Search engine (n): Công cụ tìm kiếm (một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Look for: Tìm kiếm (nghĩa chung).
  • Seek: Tìm kiếm, theo đuổi (trang trọng hơn).
  • Investigate: Điều tra (nhấn mạnh vào việc tìm hiểu sự thật).
  • Examine: Kiểm tra, xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Search for: Tìm kiếm (ai/cái ).

    • They are searching for a solution to the problem. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề.)
  • Search through: Lục lọi, tìm kiếm xuyên qua (một đống đồ).

    • I had to search through all my papers to find the contract. (Tôi phải lục lọi tất cả giấy tờ để tìm hợp đồng.)
  • Search out: Tìm tòi phát hiện ra.

    • She managed to search out some rare books in the old library. ( ấy đã tìm tòi phát hiện ra một số cuốn sách quý hiếm trong thư viện .)
Thành ngữ liên quan
  • Search me!: (Thông tục) Tôi không biết!/Làm sao tôi biết được!
    • "Where did he go?" – "Search me! I haven't seen him." ("Anh ta đi đâu rồi?" – "Tôi biết đâu! Tôi không thấy anh ta.")
search

A child uses a magnifying glass to search for a hidden toy in the garden.

danh từ
  1. sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
    • right of search
      (pháp ) quyền khám tàu
    • search of a house
      sự khám nhà
  2. sự điều tra, sự nghiên cứu

Idioms

  • to be in search of something
    đang đi tìm cái
  • to make a search for someone
    đi tìm ai
động từ
  1. nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát
    • to search the house for weapons
      khám nhà tìm khí
  2. , tham
    • to search men's hearts
      thăm dò lòng người
    • to search a wound
      một vết thương
  3. điều tra
  4. bắn xuyên vào tận ngách (hầm...)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) tìm tòi, tìm cho ra

Idioms

  • to search out
    tìm tòi
  • search me!
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nào tôi biết!, làm sao tôi biết được!