swing door

Định nghĩa

Danh từ: - Cửa xoay hai chiều, cửa lùa: "swing door" một loại cửa được gắn bản lề kép, cho phép cửa có thể mở được cả về phía trước lẫn phía sau, thường thấycác lối đi công cộng hoặc nhà bếp.

dụ sử dụng
  • (Nhà bếp một cánh cửa xoay hai chiều giúp dễ dàng mang bát đĩa ra vào.)
  • (Anh ấy đẩy cánh cửa xoay hai chiều ra bước vào nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swing door" trong kiến trúc: Thường được dùngnhững khu vực lưu lượng người qua lại cao, như bệnh viện, khách sạn, hoặc nhà hàng, để tạo sự thuận tiện tránh va chạm.
    • The hospital corridor is equipped with swing doors for easy access. (Hành lang bệnh viện được trang bị cửa xoay hai chiều để dễ dàng đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing-door (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại cửa này.

    • The swing-door mechanism is simple but effective. ( chế cửa xoay hai chiều đơn giản nhưng hiệu quả.)
  • Revolving door: cửa xoay tròn (một loại cửa khác, thường nhiều cánh quay quanh trục trung tâm).

Từ đồng nghĩa
  • Double-acting door: cửa tác động kép (một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ cùng loại cửa).
  • Saloon door: cửa quán rượu (thường loại cửa xoay hai chiều bản lềhai bên, phổ biến trong các phim cao bồi).
Thành ngữ liên quan
  • "Swing door" không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ này có thể xuất hiện trong các mô tả kiến trúc hoặc đời sống hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swing door"

swing door
A delivery person pushes a swing door open with a cart.