sanctuary

/'sæɳktjuəri/
Học thuật
Thân thiện
sanctuary

The choir sings from the sanctuary during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi tôn nghiêm, thánh đường: Một nơi thiêng liêng, thường một phần của nhà thờ, đền thờ hoặc chùa chiền, dành riêng cho việc thờ cúng hoặc lưu giữ các vật thánh.
    • Nơi trú ẩn, nơi bảo vệ: Một nơi an toàn, cung cấp sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, sự truy đuổi hoặc những khó khăn.
    • Khu bảo tồn: Một khu vực được dành riêng để bảo vệ bảo tồn động vật hoang dã, thực vật hoặc môi trường tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple served as a sanctuary for meditation. (Ngôi đền cổ đã từng một nơi tôn nghiêm để thiền định.)
    • The country provided sanctuary for political refugees. (Đất nước đó đã cung cấp nơi trú ẩn cho những người tị nạn chính trị.)
    • We visited a bird sanctuary to observe rare species. (Chúng tôi đã đến thăm một khu bảo tồn chim để quan sát các loài quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek/take sanctuary": Tìm kiếm/tìm nơi ẩn náu, trú ẩn.
    • The fugitive sought sanctuary in the embassy. (Kẻ đào tẩu đã tìm nơi ẩn náu trong tòa đại sứ.)
  • "To violate/break sanctuary": Xâm phạm nơi trú ẩn (thường mang ý nghĩa vi phạm quyền bất khả xâm phạm của một nơi thánh hoặc an toàn).
    • In medieval times, it was a grave crime to break sanctuary. (Vào thời trung cổ, việc xâm phạm nơi thánh đường một tội ác nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctum (n): Nơi thiêng liêng nhất, phòng riêng tư bí mật.
    • He retreated to his inner sanctum to think. (Anh ấy rút vào nơi thiêng liêng riêng tư của mình để suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuge (n): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
  • Haven (n): Bến cảng an toàn, nơi trú ẩn yên bình.
  • Asylum (n): Nơi tị nạn, nhà thương điên (tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sanctuary" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động tìm kiếm hoặc cung cấp nơi trú ẩn.)

Thành ngữ liên quan
  • "A sanctuary of the heart": Nơi bí ẩn trong lòng, ý chỉ những suy nghĩ cảm xúc sâu kín nhất.
    • Her diary was a sanctuary of the heart. (Cuốn nhật ký của ấy nơi bí ẩn trong lòng.)
sanctuary

The choir sings from the sanctuary during the Sunday service.

danh từ
  1. nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền)
  2. nơi bí ẩn, chỗ thầm kín
    • the sanctuary of the heart
      nơi bí ẩn trong lòng
  3. nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi trú
    • to take (seek) sanctuary
      tìn nơi ẩn tránh
    • to violate (break) sanctuary
      bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
    • rights of sanctuary
      quyền bảo hộ, quyền cho trú
  4. khu bảo tồn chim muông thú rừng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sanctuary"