cincture

/'siɳktʃə/
Học thuật
Thân thiện
cincture

The tailor sews a sturdy cincture onto the waistband of the wool trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây lưng, thắt lưng, đai lưng: Một dải vải, da hoặc vật liệu khác dùng để thắt quanh eo, thường một phần của trang phục hoặc áo choàng.
    • Vật bao quanh, đường viền: Một thứ đó hình dạng như một dải hoặc vòng tròn bao quanh một vật thể khác. Trong kiến trúc, có thể chỉ một đường gờ, đường viền trang trí quanh một cột trụ.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • Thắt lưng, đeo đai: Hành động quấn hoặc thắt một dải vật liệu quanh eo.
    • Bao quanh, vây quanh: Hành động bao bọc hoặc bao vây một thứ đó, giống như một bức tường thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The monk's robe was tied with a simple rope cincture. (Áo choàng của nhà sư được thắt bằng một sợi dây thừng đơn giản làm dây lưng.)
    • The classical column was decorated with an ornate stone cincture near its base. (Cột trụ cổ điển được trang trí bằng một đường viền đá công phu gần chân cột.)
  • Động từ (văn chương/trang trọng):

    • She cinctured her waist with a silken sash. ( ấy thắt lưng bằng một dải lụa.)
    • Ancient walls cinctured the old city. (Những bức tường cổ bao vây thành phố .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cinctured by/in something": Được bao quanh bởi cái đó.
    • The village was cinctured by dense forests. (Ngôi làng được bao quanh bởi những khu rừng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinctured (adj): đeo thắt lưng; được bao quanh.
    • The cinctured statue stood in the garden. (Bức tượng đai trang trí đứng trong vườn.)
  • Encincture (động từ, hiếm): Có nghĩa tương tự "cincture" (động từ), chỉ sự bao bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa dây lưng): Belt (thắt lưng), sash (dải lụa, đai lụa), girdle (đai lưng).
  • Danh từ (nghĩa bao quanh): Band (dải), surround (vòng bao quanh), enclosure (vòng vây).
  • Động từ: Gird (thắt lưng, bao quanh), encircle (vây quanh), surround (bao vây).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cincture".
cincture

The tailor sews a sturdy cincture onto the waistband of the wool trousers.

danh từ
  1. dây lưng, thắt lưng, đai lưng
  2. thành luỹ, thành quách (xây quanh) thành phố)
  3. (kiến trúc) đường viền (quanh cột)
ngoại động từ
  1. thắt dây lưng, thắt đai lưng (cho ai)
  2. bao vây, vây quanh (một thành phố)

Từ đồng nghĩa