swirly

/'swə:li/
Học thuật
Thân thiện
swirly

A child draws a swirly pattern with blue crayon on white paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều chỗ nước xoáy: Mô tả một dòng nước hoặc chất lỏng nhiều chuyển động xoáy tròn.
    • nhiều gió lốc: Mô tả không khí hoặc thời tiết nhiều luồng gió xoáy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river was swirly after the heavy rain. (Dòng sông nhiều chỗ nước xoáy sau cơn mưa lớn.)
    • The artist painted a swirly pattern on the ceiling. (Họa sĩ đã vẽ một họa tiết xoáy tròn trên trần nhà.)
    • We avoided the swirly currents near the rocks. (Chúng tôi tránh những dòng nước xoáy gần các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swirly" thường được dùng trong văn mô tả để tăng tính hình tượng.
    • Her thoughts were as swirly as the storm clouds. (Suy nghĩ của ấy xoáy tròn như những đám mây bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Swirl (động từ/danh từ): xoáy, chuyển động xoáy tròn.
    • Leaves swirl in the autumn wind. (Những chiếc xoáy tròn trong gió thu.)
  • Swirling (tính từ hiện tại phân từ): đang xoáy.
    • The swirling water made him dizzy. (Dòng nước đang xoáy khiến anh ta chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eddying: những xoáy nước nhỏ.
  • Whirling: quay tròn, xoáy tròn.
  • Spiraling: hình xoắn ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "swirly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swirly")

swirly

A child draws a swirly pattern with blue crayon on white paper.

tính từ
  1. nhiều chỗ nước xoáy
  2. nhiều gió lốc

Từ gần giống