swirl
/swə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyển động xoáy tròn, hình xoáy ốc: Chỉ hình dạng hoặc chuyển động của một vật thể hoặc chất lỏng đang xoay tròn nhanh, tạo thành các vòng tròn hoặc hình xoắn ốc.
- Chỗ nước xoáy: Một dòng nước chuyển động theo hình tròn, thường tạo thành một lõi rỗng ở giữa.
- Cơn gió xoáy, cơn lốc nhỏ: Một luồng gió chuyển động xoáy tròn.
Động từ:
- Xoáy tròn, cuộn tròn: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo những đường tròn nhanh và liên tục.
- Cuốn đi (theo chuyển động xoáy): Di chuyển hoặc mang đi một cách xoáy tròn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The painter added a swirl of blue to the canvas. (Họa sĩ thêm một vệt xoáy màu xanh dương lên bức tranh.)
- The water drained with a swift swirl. (Nước chảy ra với một vòng xoáy nhanh.)
- A swirl of dust rose from the dry road. (Một cơn gió xoáy bụi bốc lên từ con đường khô cằn.)
Động từ:
- The leaves began to swirl in the autumn wind. (Những chiếc lá bắt đầu xoáy tròn trong gió thu.)
- She swirled the wine in her glass before tasting it. (Cô ấy xoay tròn rượu trong ly trước khi nếm.)
- The river swirled around the rocks. (Dòng sông xoáy quanh những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught in a swirl of something": bị cuốn vào một loạt sự kiện hoặc cảm xúc hỗn độn, xoáy tròn.
- He was caught in a swirl of conflicting emotions. (Anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của những cảm xúc mâu thuẫn.)
- "a swirl of activity/color/rumors": một sự hỗn độn, xáo trộn của nhiều hoạt động/màu sắc/lời đồn diễn ra cùng lúc.
- The office was a swirl of activity before the deadline. (Văn phòng là một mớ hỗn độn của các hoạt động trước hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Swirly (tính từ): có hình xoáy, có dạng xoắn ốc.
- The cake had swirly patterns of chocolate and vanilla. (Chiếc bánh có những đường vân xoáy của sô-cô-la và vani.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: whirl, eddy, spiral, vortex (xoáy nước/gió mạnh hơn), gyration.
- Động từ: whirl, twirl, spin, eddy, churn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swirl around: xoáy quanh, lan truyền xung quanh.
- Rumors began to swirl around the company after the CEO resigned. (Những lời đồn bắt đầu lan truyền xung quanh công ty sau khi CEO từ chức.)
- Swirl into: xoáy thành, cuộn tròn thành (một hình dạng nào đó).
- The smoke swirled into strange shapes. (Khói cuộn tròn thành những hình thù kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Swirl of the kilt: (thành ngữ Scotland, ít dùng) chỉ sự kiêu hãnh hoặc phong cách đặc trưng.
- He danced with the swirl of the kilt. (Anh ấy nhảy với tất cả sự kiêu hãnh của một người mặc váy Scotland.)
danh từ
- chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn
- gió xoáy, gió lốc
động từ
- cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi