swirl

/swə:l/
danh từ
  1. chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn
  2. gió xoáy, gió lốc
động từ
  1. cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swirl"

swirl
The children watch the colorful swirl in the paint.