swirl

/swə:l/
Học thuật
Thân thiện
swirl

The children watch the colorful swirl in the paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyển động xoáy tròn, hình xoáy ốc: Chỉ hình dạng hoặc chuyển động của một vật thể hoặc chất lỏng đang xoay tròn nhanh, tạo thành các vòng tròn hoặc hình xoắn ốc.
    • Chỗ nước xoáy: Một dòng nước chuyển động theo hình tròn, thường tạo thành một lõi rỗnggiữa.
    • Cơn gió xoáy, cơn lốc nhỏ: Một luồng gió chuyển động xoáy tròn.
  2. Động từ:

    • Xoáy tròn, cuộn tròn: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển theo những đường tròn nhanh liên tục.
    • Cuốn đi (theo chuyển động xoáy): Di chuyển hoặc mang đi một cách xoáy tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The painter added a swirl of blue to the canvas. (Họa sĩ thêm một vệt xoáy màu xanh dương lên bức tranh.)
    • The water drained with a swift swirl. (Nước chảy ra với một vòng xoáy nhanh.)
    • A swirl of dust rose from the dry road. (Một cơn gió xoáy bụi bốc lên từ con đường khô cằn.)
  • Động từ:

    • The leaves began to swirl in the autumn wind. (Những chiếc bắt đầu xoáy tròn trong gió thu.)
    • She swirled the wine in her glass before tasting it. ( ấy xoay tròn rượu trong ly trước khi nếm.)
    • The river swirled around the rocks. (Dòng sông xoáy quanh những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a swirl of something": bị cuốn vào một loạt sự kiện hoặc cảm xúc hỗn độn, xoáy tròn.
    • He was caught in a swirl of conflicting emotions. (Anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của những cảm xúc mâu thuẫn.)
  • "a swirl of activity/color/rumors": một sự hỗn độn, xáo trộn của nhiều hoạt động/màu sắc/lời đồn diễn ra cùng lúc.
    • The office was a swirl of activity before the deadline. (Văn phòng một mớ hỗn độn của các hoạt động trước hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Swirly (tính từ): hình xoáy, dạng xoắn ốc.
    • The cake had swirly patterns of chocolate and vanilla. (Chiếc bánh những đường vân xoáy của --la vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: whirl, eddy, spiral, vortex (xoáy nước/gió mạnh hơn), gyration.
  • Động từ: whirl, twirl, spin, eddy, churn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swirl around: xoáy quanh, lan truyền xung quanh.
    • Rumors began to swirl around the company after the CEO resigned. (Những lời đồn bắt đầu lan truyền xung quanh công ty sau khi CEO từ chức.)
  • Swirl into: xoáy thành, cuộn tròn thành (một hình dạng nào đó).
    • The smoke swirled into strange shapes. (Khói cuộn tròn thành những hình thù kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Swirl of the kilt: (thành ngữ Scotland, ít dùng) chỉ sự kiêu hãnh hoặc phong cách đặc trưng.
    • He danced with the swirl of the kilt. (Anh ấy nhảy với tất cả sự kiêu hãnh của một người mặc váy Scotland.)
swirl

The children watch the colorful swirl in the paint.

danh từ
  1. chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn
  2. gió xoáy, gió lốc
động từ
  1. cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi

Từ gần giống

Từ chứa "swirl"