surly
/'sə:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cáu kỉnh, gắt gỏng: Thể hiện thái độ khó chịu, thiếu thân thiện, thường đi kèm với vẻ mặt cau có và lời nói cộc lốc.
- Hằn học, hầm hầm: Diễn tả một tâm trạng hoặc thái độ u ám, dễ nổi giận, thường tỏ ra đe dọa hoặc không hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surly clerk ignored my greeting. (Người nhân viên cáu kỉnh phớt lờ lời chào của tôi.)
- He gave a surly response when asked for help. (Anh ta đưa ra một câu trả lời gắt gỏng khi được yêu cầu giúp đỡ.)
- Her surly demeanor made everyone uncomfortable. (Thái độ hầm hầm của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a surly mood": một tâm trạng cáu kỉnh.
- Waking up late put him in a surly mood all morning. (Việc thức dậy muộn khiến anh ta có tâm trạng cáu kỉnh cả buổi sáng.)
"surly silence": sự im lặng gắt gỏng/hằn học.
- He answered my question with a surly silence. (Anh ta trả lời câu hỏi của tôi bằng một sự im lặng hằn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Surliness (danh từ): sự cáu kỉnh, tính gắt gỏng.
- The surliness of his tone was unmistakable. (Sự gắt gỏng trong giọng điệu của anh ta là không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
- Grumpy: cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Sullen: ủ rũ, hờn dỗi, âm u.
- Morose: u sầu, ảm đạm.
- Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
Từ trái nghĩa
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Cheerful: vui vẻ.
- Genial: tử tế, hòa nhã.
- Pleasant: dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- "As surly as a bear with a sore head": Cáu kỉnh như một con gấu bị đau đầu (thành ngữ tiếng Anh mô tả người cực kỳ cáu kỉnh và khó chịu).
- Don't ask him anything now; he's as surly as a bear with a sore head. (Đừng hỏi anh ta bất cứ điều gì lúc này; anh ta đang cáu kỉnh lắm.)