surly

/'sə:li/
tính từ
  1. cáu kỉnh, gắt gỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "surly"

surly
The waiter gave a surly look to the customers.