swiss pine

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây thông Thụy (swiss pine) một loại cây thông lớn, năm kim, bản địachâu Âu. Loại cây này cho ra hạt cembra (hạt thông) một loại nhựa cây.
dụ sử dụng
  • (Cây thông Thụy được biết đến với những chiếc kim lớn, năm .)
  • (Gỗ thông Thụy thường được sử dụng trong chạm khắc truyền thống.)
  • (Chất nhựa tiết ra từ cây thông Thụy nhiều công dụng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swiss pine" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về cây lâm nghiệp hoặc sản phẩm từ thiên nhiên.
    • The swiss pine is an important source of cembra nuts in alpine regions. (Cây thông Thụy nguồn cung cấp hạt cembra quan trọngcác vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cembra pine: tên gọi khác của swiss pine, chỉ cùng một loại cây.
    • The cembra pine is also known as the Swiss pine. (Cây thông cembra còn được gọi là thông Thụy .)
  • Swiss pine nut: hạt của cây thông Thụy .
    • Swiss pine nuts are edible and highly nutritious. (Hạt thông Thụy có thể ăn được rất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arolla pine: tên gọi khác của swiss pine (đồng nghĩa hoàn toàn trong thực vật học).
  • Pinus cembra: tên khoa học của swiss pine.
Các cụm từ liên quan
  • Swiss pine forest: rừng thông Thụy .
    • The Swiss pine forest covers large areas of the Alps. (Rừng thông Thụy bao phủ những khu vực rộng lớn của dãy Alps.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swiss pine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swiss pine
A hiker rests in the shade of a tall Swiss pine.