switzerland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thụy Sĩ: Một quốc gia liên bang nằm ở trung tâm châu Âu, không giáp biển, nổi tiếng với cảnh quan núi non, ngân hàng, đồng hồ, sô-cô-la và chính sách trung lập lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Thụy Sĩ nổi tiếng với dãy Alps đẹp và đồng hồ chất lượng cao.)
- (Nhiều tổ chức quốc tế đặt trụ sở chính tại Thụy Sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the banks of Switzerland": chỉ các ngân hàng Thụy Sĩ, thường được liên tưởng đến sự bảo mật tài chính.
- The banks of Switzerland are famous for their strict secrecy laws. (Các ngân hàng Thụy Sĩ nổi tiếng với luật bảo mật nghiêm ngặt.)
- "the neutrality of Switzerland": chính sách trung lập của Thụy Sĩ, giúp nước này không tham gia vào các cuộc xung đột quốc tế.
- The neutrality of Switzerland has allowed it to act as a mediator in many conflicts. (Chính sách trung lập của Thụy Sĩ cho phép nước này làm trung gian hòa giải trong nhiều cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiss (tính từ/danh từ): thuộc về Thụy Sĩ; người Thụy Sĩ.
- Swiss chocolate is world-famous. (Sô-cô-la Thụy Sĩ nổi tiếng thế giới.)
- Swissness (danh từ): bản chất hoặc đặc điểm của người Thụy Sĩ.
- The concept of Swissness includes punctuality and precision. (Khái niệm về bản chất Thụy Sĩ bao gồm sự đúng giờ và chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Helvetia: tên cổ của Thụy Sĩ trong tiếng La-tinh, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trên tem bưu chính.
- Helvetia is depicted on some Swiss coins. (Helvetia được khắc họa trên một số đồng xu Thụy Sĩ.)
- Swiss Confederation: tên chính thức của Thụy Sĩ.
- The Swiss Confederation was founded in 1291. (Liên bang Thụy Sĩ được thành lập vào năm 1291.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Switzerland".
Thành ngữ liên quan
- "as neutral as Switzerland": trung lập như Thụy Sĩ, chỉ sự không thiên vị, không đứng về phe nào.
- In the debate, he remained as neutral as Switzerland. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy giữ thái độ trung lập như Thụy Sĩ.)
- "Switzerland of [something]": cách nói ẩn dụ để chỉ một nơi có cảnh quan đẹp và yên bình giống Thụy Sĩ.
- New Zealand is often called the Switzerland of the South Pacific. (New Zealand thường được gọi là Thụy Sĩ của Nam Thái Bình Dương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "switzerland"