swizzle stick
Định nghĩa
Danh từ:
- Que khuấy đồ uống: "swizzle stick" là một que nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, được dùng để khuấy các loại đồ uống pha trộn, đặc biệt là cocktail.
Ví dụ sử dụng
- (Người pha chế đưa cho tôi một que khuấy để khuấy ly cocktail của tôi.)
- (Cô ấy sưu tầm những que khuấy đầy màu sắc từ các quán bar khác nhau trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a swizzle stick": dùng que khuấy để pha trộn đồ uống, thường nhằm tạo hương vị hoặc trang trí.
- The mixologist used a swizzle stick to blend the ingredients evenly. (Người pha chế đã dùng que khuấy để trộn đều các nguyên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Swizzle (n): đồ uống pha trộn hoặc hành động khuấy.
- He ordered a rum swizzle. (Anh ấy gọi một ly rượu rum pha trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Stirrer: que khuấy (dùng chung cho đồ uống).
- She put a stirrer in her coffee. (Cô ấy đặt một que khuấy vào cà phê của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stir with: khuấy bằng (một vật).
- Stir the drink with the swizzle stick. (Khuấy đồ uống bằng que khuấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "swizzle stick".