sybil

/'sibil/ Cách viết khác : (sybil) /'sibil/
danh từ
  1. bà đồng, bà cốt
  2. thầy bói
  3. mụ phù thuỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sybil"

sybil
A sybil gazes into a crystal ball in a dimly lit room.