sybil

/'sibil/ Cách viết khác : (sybil) /'sibil/
Học thuật
Thân thiện
sybil

A sybil gazes into a crystal ball in a dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bà đồng, bà cốt: Một phụ nữ được cho khả năng tiên tri hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh.
    • thầy bói: Một phụ nữ hành nghề bói toán, đoán vận mệnh.
    • Mụ phù thủy: Một phụ nữ bị cho phép thuật hoặc quyền năng ma thuật (thường mang nghĩa tiêu cực, xưa ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers went to consult the sybil about the future harvest. (Dân làng đến thỉnh vấn bà đồng về vụ mùa sắp tới.)
    • In the story, the sybil foretold the hero's destiny. (Trong câu chuyện, thầy bói đã tiên đoán số phận của vị anh hùng.)
    • They accused the old woman of being a sybil who cast evil spells. (Họ buộc tội người phụ nữ lớn tuổi một mụ phù thủy chuyên dùng bùa ngải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sybil": Khi viết hoa, thường để chỉ một nhân vật cụ thể trong thần thoại hoặc văn học, như các nữ tiên triđền thờ Apollo trong thần thoại Hy Lạp-La .
    • Aeneas sought advice from the Sybil before his journey to the underworld. (Aeneas đã tìm lời khuyên từ Nữ tiên tri Sybil trước khi hành trình xuống địa ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sibyl (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "sybil", cùng nghĩa.
  • Sibylline (adj): Mang tính chất tiên tri, bí ẩn, khó hiểu như lời sấm truyền.
    • His words were sibylline and open to interpretation. (Lời nói của anh ta mang tính chất bí ẩn như lời sấm có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetess: Nữ tiên tri.
  • Fortune-teller: Thầy bói, người bói toán.
  • Oracle: Nhà tiên tri, lời tiên tri (có thể chỉ địa điểm hoặc người).
  • Seer: Người khả năng nhìn thấy tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sybil")

Thành ngữ liên quan
  • Sibylline books: Chỉ những bộ sách tiên tri cổ, hoặc nói chung những lời tiên tri bí ẩn.
    • The prophecy was as cryptic as the ancient Sibylline books. (Lời tiên tri đó bí ẩn khó hiểu như những cuốn sách tiên tri Sibylline cổ xưa.)
sybil

A sybil gazes into a crystal ball in a dimly lit room.

danh từ
  1. bà đồng, bà cốt
  2. thầy bói
  3. mụ phù thuỷ

Từ gần giống

Từ chứa "sybil"