syllabically
Trạng từ: Syllabically có nghĩa là "theo từng âm tiết" hoặc "với các âm tiết riêng biệt". Từ này mô tả cách một từ hoặc cụm từ được phát âm, nhấn mạnh việc chia nhỏ từ thành các đơn vị âm tiết riêng lẻ thay vì nói liền mạch.
- (Cô ấy phát âm từ "syllabically" một cách chậm rãi và có chủ ý theo từng âm tiết.)
- (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc bài thơ theo từng âm tiết để hiểu nhịp điệu của nó.)
"to speak syllabically": nói rời rạc từng âm tiết, thường dùng khi nhấn mạnh hoặc sửa lỗi phát âm.
- When teaching phonics, the instructor often speaks syllabically to help children grasp each sound. (Khi dạy phát âm, giảng viên thường nói theo từng âm tiết để giúp trẻ nắm bắt từng âm thanh.)
"syllabically structured": có cấu trúc dựa trên âm tiết.
- Languages like Japanese are syllabically structured, with each character representing a syllable. (Các ngôn ngữ như tiếng Nhật có cấu trúc theo âm tiết, với mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết.)
Syllable (danh từ): âm tiết.
- The word "syllabically" has five syllables. (Từ "syllabically" có năm âm tiết.)
Syllabic (tính từ): thuộc về âm tiết, có tính chất âm tiết.
- Syllabic writing systems use symbols for syllables. (Hệ thống chữ viết theo âm tiết sử dụng ký hiệu cho các âm tiết.)
By syllables: theo từng âm tiết.
- He read the word by syllables to avoid mistakes. (Anh ấy đọc từ theo từng âm tiết để tránh sai sót.)
Phonetically: theo ngữ âm (nhấn mạnh âm thanh hơn là cấu trúc âm tiết).
- The word is spelled phonetically, not syllabically. (Từ này được đánh vần theo ngữ âm, không phải theo âm tiết.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syllabically", nhưng có thể kết hợp với động từ "break down" (phân tích) để diễn tả hành động chia nhỏ: - Break down syllabically: phân tích thành các âm tiết. - Let's break down this word syllabically to see its structure. (Hãy phân tích từ này thành các âm tiết để xem cấu trúc của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "syllabically", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giảng dạy ngôn ngữ.