syllogist
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giỏi suy luận theo tam đoạn luận: "syllogist" chỉ một người có kỹ năng cao trong việc sử dụng tam đoạn luận (syllogism) – một hình thức lập luận logic gồm hai tiền đề và một kết luận. Từ này thường dùng để nói về các nhà logic học hoặc triết gia chuyên phân tích các lập luận dạng này.
Ví dụ sử dụng
- (Aristotle được coi là một trong những nhà tam đoạn luận vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- (Vị giáo sư, một nhà tam đoạn luận nổi tiếng, có thể phân tích bất kỳ lập luận nào thành các thành phần logic của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a syllogist": chỉ khả năng hoặc nghề nghiệp của một người.
- In the philosophy department, she was known as a brilliant syllogist. (Trong khoa triết học, cô ấy được biết đến như một nhà tam đoạn luận xuất sắc.)
"syllogistic reasoning": suy luận theo kiểu tam đoạn luận.
- The detective used syllogistic reasoning to solve the case. (Thám tử đã sử dụng suy luận tam đoạn luận để giải quyết vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Syllogism (n): tam đoạn luận – một lập luận logic gồm ba phần (tiền đề lớn, tiền đề nhỏ, kết luận).
- The classic syllogism is: All men are mortal; Socrates is a man; therefore, Socrates is mortal. (Tam đoạn luận kinh điển là: Mọi người đều phải chết; Socrates là người; do đó, Socrates phải chết.)
Syllogistic (adj): thuộc về tam đoạn luận.
- The syllogistic method is fundamental in formal logic. (Phương pháp tam đoạn luận là nền tảng trong logic hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Logician: nhà logic học – người chuyên về logic nói chung.
- Reasoner: người suy luận – khái quát hơn, chỉ người có khả năng lập luận.
- Deductionist: người suy diễn – nhấn mạnh vào việc rút ra kết luận từ các tiền đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reason out: suy luận ra.
- The syllogist reasoned out the flaw in the argument. (Nhà tam đoạn luận đã suy luận ra điểm sai trong lập luận.)
- Work through: giải quyết từng bước.
- He worked through the syllogism carefully. (Anh ấy đã giải quyết tam đoạn luận một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "A chain of reasoning": một chuỗi suy luận – thường được dùng để mô tả các bước logic mà một syllogist thực hiện.
- The syllogist presented a clear chain of reasoning. (Nhà tam đoạn luận trình bày một chuỗi suy luận rõ ràng.)