sylph
/silf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật thần thoại: Một sinh vật thần thoại, một tinh linh được cho là sinh sống trong không khí, thường được miêu tả là nữ tính, thanh tao và duyên dáng.
- Thiếu nữ thon thả, mảnh mai: Một người phụ nữ trẻ có dáng người mảnh mai, thanh thoát và duyên dáng một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thần thoại):
- The story featured a sylph who could control the winds. (Câu chuyện có một nàng tinh linh không khí có thể điều khiển những cơn gió.)
- In folklore, a sylph is a type of air spirit. (Trong văn hóa dân gian, sylph là một loại tinh linh không khí.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ về con người):
- The dancer moved across the stage like a sylph. (Vũ công di chuyển trên sân khấu như một thiếu nữ thần tiên mảnh mai.)
- She was a sylph in her elegant evening gown. (Cô ấy trông thật mảnh mai, thanh thoát trong chiếc váy dạ hội lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sylphlike" (adj): Thường được dùng như một tính từ để miêu tả vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, phiêu.
- She has a sylphlike figure. (Cô ấy có một thân hình mảnh mai thanh thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sylphid (n): Một sylph nhỏ hoặc một sylph nữ (ít phổ biến hơn).
- Sylphlike (adj): Có đặc điểm của một sylph; mảnh mai và duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thần thoại: Air spirit, fairy, nymph (tinh linh, tiên, nữ thần).
- Nghĩa ẩn dụ: Waif, slender woman, graceful girl (người phụ nữ mảnh khảnh, thiếu nữ thon thả, cô gái duyên dáng).
Thành ngữ liên quan
- To be built like a sylph: Có thân hình mảnh mai, yểu điệu.
- Despite her strength, she is built like a sylph. (Bất chấp sức mạnh, cô ấy có thân hình mảnh mai yểu điệu.)
danh từ
- thiên thần
- thiếu nữ thon thả mảnh mai