sylph

/silf/
Học thuật
Thân thiện
sylph

A sylph dances gracefully on a gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật thần thoại: Một sinh vật thần thoại, một tinh linh được cho sinh sống trong không khí, thường được miêu tả nữ tính, thanh tao duyên dáng.
    • Thiếu nữ thon thả, mảnh mai: Một người phụ nữ trẻ dáng người mảnh mai, thanh thoát duyên dáng một cách đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thần thoại):

    • The story featured a sylph who could control the winds. (Câu chuyện một nàng tinh linh không khí có thể điều khiển những cơn gió.)
    • In folklore, a sylph is a type of air spirit. (Trong văn hóa dân gian, sylph một loại tinh linh không khí.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ về con người):

    • The dancer moved across the stage like a sylph. ( công di chuyển trên sân khấu như một thiếu nữ thần tiên mảnh mai.)
    • She was a sylph in her elegant evening gown. ( ấy trông thật mảnh mai, thanh thoát trong chiếc váy dạ hội lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sylphlike" (adj): Thường được dùng như một tính từ để miêu tả vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, phiêu.
    • She has a sylphlike figure. ( ấy một thân hình mảnh mai thanh thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylphid (n): Một sylph nhỏ hoặc một sylph nữ (ít phổ biến hơn).
  • Sylphlike (adj): đặc điểm của một sylph; mảnh mai duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thần thoại: Air spirit, fairy, nymph (tinh linh, tiên, nữ thần).
  • Nghĩa ẩn dụ: Waif, slender woman, graceful girl (người phụ nữ mảnh khảnh, thiếu nữ thon thả, gái duyên dáng).
Thành ngữ liên quan
  • To be built like a sylph: thân hình mảnh mai, yểu điệu.
    • Despite her strength, she is built like a sylph. (Bất chấp sức mạnh, ấy thân hình mảnh mai yểu điệu.)
sylph

A sylph dances gracefully on a gentle breeze.

danh từ
  1. thiên thần
  2. thiếu nữ thon thả mảnh mai

Từ gần giống

Từ chứa "sylph"