sylphlike
/'silflaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh mai, thon thả một cách duyên dáng: Miêu tả vóc dáng của một người, đặc biệt là phụ nữ, rất gầy, cao và thanh thoát, uyển chuyển trong cử động.
- Như thiên thần, thanh tao: Mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế và gần như phi trần thế, gợi liên tưởng đến một sinh vật thần thoại nhẹ nhàng và thanh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer had a sylphlike figure that captivated the audience. (Vũ công có một vóc dáng mảnh mai khiến khán giả mê mẩn.)
- She moved across the room with sylphlike grace. (Cô ấy bước ngang qua căn phòng với vẻ duyên dáng thanh thoát như thiên thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sylphlike beauty": vẻ đẹp thanh tao, mảnh mai.
- The poet described her sylphlike beauty in his verses. (Nhà thơ đã miêu tả vẻ đẹp thanh tao của cô trong những vần thơ của mình.)
"sylphlike appearance": ngoại hình mảnh dẻ, thon thả.
- Despite her age, she maintained a sylphlike appearance. (Bất chấp tuổi tác, bà vẫn giữ được một ngoại hình mảnh dẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sylph (danh từ): Thiên thần, tiên nữ (trong thần thoại); người phụ nữ mảnh mai, duyên dáng.
- She was like a sylph in her flowing white dress. (Cô ấy giống như một nàng tiên trong chiếc váy trắng bay lượn.)
Từ đồng nghĩa
- Slender: mảnh khảnh, thon thả.
- Willowy: cao và mảnh mai một cách duyên dáng.
- Lithesome: dẻo dai, mềm mại và thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Stout: mập mạp, đầy đặn.
- Stocky: chắc nịch, lùn và mập.
- Plump: tròn trĩnh, đầy đặn.
tính từ
- như thiên thần
- mảnh mai, thon thả