sylvanus

sylvanus

Sylvanus watches over the peaceful forest and its creatures.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần rừng đồng ruộng (trong thần thoại La ): "Sylvanus" vị thần bảo hộ cho rừng cây, cánh đồng đàn gia súc. Vị thần tương ứng trong thần thoại Hy Lạp Pan.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại La , Sylvanus thường được miêu tả một vị thần mộc mạc đội vòng thông.)
  • (Những người nông dân thường cầu nguyện Sylvanus để mùa màng bội thu gia súc khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the grove of Sylvanus": trong khu rừng thiêng của thần Sylvanus (ám chỉ nơi linh thiêng, hoang ).

    • The ancient ritual was performed in the grove of Sylvanus. (Nghi lễ cổ xưa được thực hiện trong khu rừng thiêng của thần Sylvanus.)
  • "to invoke Sylvanus": cầu khẩn thần rừng (thường dùng trong văn chương cổ điển).

    • The poet invoked Sylvanus to bless his pastoral verses. (Nhà thơ cầu khẩn thần rừng để ban phước cho những câu thơ đồng quê của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylvan (tính từ): thuộc về rừng, nhiều cây cối.

    • The sylvan landscape was breathtaking. (Phong cảnh rừng cây thật ngoạn mục.)
  • Silvanus: biến thể chính tả khác của từ "Sylvanus" (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Pan: thần rừng trong thần thoại Hy Lạp (tương ứng với Sylvanus).
  • Faunus: thần đồng ruộng trong thần thoại La , đôi khi bị nhầm lẫn với Sylvanus.
Các cụm từ liên quan
  • Woodland deity: vị thần rừng (khái niệm chung, không riêng Sylvanus).
    • Sylvanus is a classic example of a woodland deity. (Sylvanus một dụ điển hình về vị thần rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as wild as Sylvanus": hoang dã như thần rừng (ám chỉ sự hoang , không thuần hóa).
    • The forest was as wild as Sylvanus himself. (Khu rừng hoang dã như chính thần Sylvanus vậy.)