symbolisation

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sự tượng trưng hóa hoặc hành động gán ý nghĩa biểu tượng cho sự vật, sự việc. Đây quá trình hoặc thực hành làm cho một thứ đó mang một ý nghĩa đại diện, thường trừu tượng, thông qua sự liên kết hoặc quy ước.

dụ sử dụng
  • (Sự tượng trưng hóa chim bồ câu thành hòa bình phổ biến trên toàn thế giới.)
  • (Trong văn học, sự tượng trưng hóa giúp tác giả truyền tải các chủ đề sâu sắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symbolisation of something": quá trình hoặc kết quả của việc biến một thứ thành biểu tượng.
    • The symbolisation of the flag as national identity is powerful. (Sự tượng trưng hóa lá cờ thành bản sắc dân tộc mạnh mẽ.)
  • "the act of symbolisation": hành động cụ thể của việc tạo ra biểu tượng.
    • The artist's work focuses on the act of symbolisation. (Tác phẩm của nghệ sĩ tập trung vào hành động tượng trưng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbol (danh từ): biểu tượng.
    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
  • Symbolise (động từ): tượng trưng hóa, biểu trưng.
    • The colour red often symbolises passion. (Màu đỏ thường tượng trưng cho đam mê.)
  • Symbolic (tính từ): mang tính biểu tượng.
    • The gesture was purely symbolic. (Cử chỉ đó hoàn toàn mang tính biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Representation (sự đại diện, sự biểu hiện): nhấn mạnh hành động đứng ra thay mặt cho một thứ khác.
  • Emblem (biểu tượng, huy hiệu): thường dùng cho các biểu tượng cụ thể, hữu hình.
  • Signification (ý nghĩa, sự biểu thị): tập trung vào việc truyền tải ý nghĩa qua ký hiệu.
Các cụm từ liên quan
  • Symbolisation process: quá trình tượng trưng hóa.
    • The symbolisation process in language is essential for communication. (Quá trình tượng trưng hóa trong ngôn ngữ thiết yếu cho giao tiếp.)
  • Cultural symbolisation: sự tượng trưng hóa văn hóa.
    • Cultural symbolisation varies across societies. (Sự tượng trưng hóa văn hóa khác nhau giữa các xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "A symbol of something": một biểu tượng của điều đó (thường dùng trong văn cảnh tượng trưng hóa).
    • The lion is a symbol of courage. (Sư tử biểu tượng của lòng dũng cảm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống