symbolisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tượng trưng hóa: Hành động hoặc quá trình biểu đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc đối tượng trừu tượng thông qua một biểu tượng cụ thể. Nó là việc sử dụng một vật, hình ảnh hoặc dấu hiệu để đại diện cho một thứ gì đó khác, thường phức tạp hoặc vô hình hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La symbolisation de l'idée de liberté est souvent représentée par un oiseau en vol. (Sự tượng trưng hóa ý niệm tự do thường được biểu đạt bằng một con chim đang bay.)
- Ce poème utilise la symbolisation de l'eau pour parler du temps qui passe. (Bài thơ này sử dụng sự tượng trưng hóa của nước để nói về thời gian trôi qua.)
- La symbolisation dans l'art médiéval est très riche et complexe. (Sự tượng trưng hóa trong nghệ thuật thời Trung Cổ rất phong phú và phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à la symbolisation de...": Tiến hành tượng trưng hóa một cái gì đó.
- L'artiste procède à la symbolisation de ses angoisses à travers des formes géométriques. (Nghệ sĩ tiến hành tượng trưng hóa những nỗi lo âu của mình thông qua các hình khối hình học.)
"Un acte de symbolisation": Một hành động tượng trưng hóa.
- Le rituel était un acte de symbolisation de l'union des deux communautés. (Nghi lễ đó là một hành động tượng trưng hóa cho sự hợp nhất của hai cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Symboliser (động từ): Tượng trưng cho, biểu tượng cho.
- La colombe symbolise la paix. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Symbole (danh từ giống đực): Biểu tượng.
- Le drapeau est un symbole national. (Lá cờ là một biểu tượng quốc gia.)
Symbolique (tính từ): Mang tính biểu tượng, tượng trưng.
- Une valeur symbolique. (Một giá trị tượng trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Représentation symbolique: Sự biểu diễn/đại diện mang tính biểu tượng.
- Figuration: Sự hình tượng hóa (nhấn mạnh đến việc tạo ra hình ảnh đại diện).
Các cụm từ liên quan
- "Faire œuvre de symbolisation": Tạo ra tác phẩm mang tính tượng trưng hóa.
- Dans ce tableau, le peintre fait œuvre de symbolisation. (Trong bức tranh này, họa sĩ đã tạo ra một tác phẩm mang tính tượng trưng hóa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "symbolisation")
danh từ giống cái
- sự tượng trưng hóa
- Symbolisation de l'idéesự tượng trưng hóa ý niệm