symbolization
/,simbəlai'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tượng trưng hóa: Hành động hoặc quá trình sử dụng một vật, hình ảnh, hoặc ý tưởng để đại diện cho một thứ khác, thường là một khái niệm trừu tượng.
- Sự diễn đạt bằng tượng trưng: Phương pháp thể hiện ý nghĩa hoặc thông điệp thông qua các biểu tượng thay vì diễn đạt trực tiếp.
- Việc coi một điều gì đó mang tính tượng trưng: Hành động giải thích hoặc xem xét một câu chuyện, sự kiện hoặc đối tượng như là đại diện cho một ý nghĩa sâu xa hơn.
- Sự đưa chủ nghĩa tượng trưng vào: Việc áp dụng các nguyên tắc hoặc phong cách của chủ nghĩa tượng trưng vào một lĩnh vực, chẳng hạn như văn học hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symbolization of peace by a dove is widely recognized. (Sự tượng trưng hóa hòa bình bằng hình ảnh chim bồ câu được công nhận rộng rãi.)
- The poet's use of symbolization makes his work rich and open to interpretation. (Việc nhà thơ sử dụng sự diễn đạt bằng tượng trưng khiến tác phẩm của ông trở nên phong phú và mở ra nhiều cách hiểu.)
- Her analysis focuses on the symbolization of the journey as a metaphor for life. (Phân tích của cô ấy tập trung vào việc coi cuộc hành trình như một phép ẩn dụ tượng trưng cho cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học (Psychoanalysis): Quá trình mà các ý nghĩ, xung động, hoặc xung đột vô thức được biểu hiện ra ngoài dưới dạng các biểu tượng trong giấc mơ, hành vi, hoặc nghệ thuật.
- Dream analysis often involves the interpretation of symbolization. (Phân tích giấc mơ thường liên quan đến việc giải mã sự tượng trưng hóa.)
Trong nghệ thuật và văn học: Một kỹ thuật hoặc phong cách cốt lõi, đặc biệt trong chủ nghĩa tượng trưng (Symbolism), nơi các biểu tượng được sử dụng để gợi lên ý tưởng và cảm xúc thay vì mô tả trực tiếp.
- The symbolization in his paintings invites viewers to look beyond the surface. (Sự tượng trưng hóa trong các bức tranh của ông mời gọi người xem nhìn vượt ra ngoài bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Symbolize (v): Tượng trưng cho, là biểu tượng của.
- A ring often symbolizes eternal love. (Chiếc nhẫn thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.)
Symbol (n): Biểu tượng, ký hiệu.
- The heart is a common symbol for love. (Trái tim là một biểu tượng phổ biến cho tình yêu.)
Symbolic (adj): Mang tính tượng trưng, có ý nghĩa biểu tượng.
- The handshake was a symbolic gesture of agreement. (Cái bắt tay là một cử chỉ mang tính tượng trưng của sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Representation: Sự đại diện, sự thể hiện.
- Figuration: Sự hình tượng hóa.
- Allegorization: Sự chuyển thể thành ngụ ngôn, phúng dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "symbolization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "symbolization")
danh từ
- sự tượng trưng hoá
- sự diễn đạt bằng tượng trưng
- sự coi (một truyện ngắn...) như là chỉ có tính chất tượng trưng
- sự đưa chủ nghĩa tượng trưng vào