symbolization

/,simbəlai'seiʃn/
danh từ
  1. sự tượng trưng hoá
  2. sự diễn đạt bằng tượng trưng
  3. sự coi (một truyện ngắn...) như là chỉ tính chất tượng trưng
  4. sự đưa chủ nghĩa tượng trưng vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

symbolization
A flag is a common form of symbolization for a country.