symbolism

/'simbəlizm/
Học thuật
Thân thiện
symbolism

A poet uses symbolism in her writing to represent deeper emotions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tượng trưng: Một trào lưu, phong trào nghệ thuật (đặc biệt trong văn học hội họa cuối thế kỷ 19) tìm cách diễn đạt ý tưởng trừu tượng, cảm xúc hoặc tâm linh thông qua việc sử dụng các biểu tượng.
    • Sự tượng trưng, tính biểu tượng: Việc sử dụng các biểu tượng để đại diện cho ý tưởng hoặc phẩm chất; việc gán ý nghĩa biểu tượng cho sự vật, sự việc.
    • Hệ thống biểu tượng: Một tập hợp các biểu tượng cách thức biểu đạt mang tính biểu tượng được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poetry of that era is rich in symbolism. (Thơ ca của thời kỳ đó giàu tính tượng trưng.)
    • The symbolism in her paintings often references dreams and mythology. (Chủ nghĩa tượng trưng trong các bức tranh của thường tham chiếu đến giấc mơ thần thoại.)
    • The use of water as a symbolism for purity is common in many cultures. (Việc sử dụng nước như một sự tượng trưng cho sự thanh khiết phổ biếnnhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "religious symbolism": tính biểu tượng tôn giáo.
    • The architecture of the cathedral is full of religious symbolism. (Kiến trúc của nhà thờ chứa đầy tính biểu tượng tôn giáo.)
  • "color symbolism": ý nghĩa biểu tượng của màu sắc.
    • In many flags, color symbolism is very important. (Trong nhiều lá cờ, ý nghĩa biểu tượng của màu sắc rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbol (n): biểu tượng, ký hiệu.
    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu một biểu tượng của hòa bình.)
  • Symbolic (adj): mang tính tượng trưng, biểu tượng.
    • The handshake was a symbolic gesture of agreement. (Cái bắt tay một cử chỉ mang tính tượng trưng của sự đồng thuận.)
  • Symbolize (v): tượng trưng cho, biểu thị.
    • The ring symbolizes their eternal love. (Chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegory: ngụ ngôn, phúng dụ (một câu chuyện, bức tranh ý nghĩa biểu tượng).
  • Metaphor: ẩn dụ (một hình thức so sánh ngầm, thường được sử dụng như một biểu tượng).
  • Representation: sự đại diện, biểu hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'symbolism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'symbolism')

symbolism

A poet uses symbolism in her writing to represent deeper emotions.

danh từ
  1. chủ nghĩa tượng trưng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "symbolism"