sympathiser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đồng cảm, người thông cảm: "sympathiser" chỉ người chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của bạn và hy vọng bạn sẽ thành công.
- Người an ủi, người tỏ lòng thương xót: "sympathiser" cũng dùng để chỉ người bày tỏ sự thương cảm với người gặp bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người đồng cảm trung thành với phong trào chính trị.)
- (Sau tai nạn, nhiều người thông cảm đã đến thăm anh ấy trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a silent sympathiser": người đồng cảm thầm lặng, không công khai bày tỏ.
- He remained a silent sympathiser throughout the debate. (Anh ấy vẫn là một người đồng cảm thầm lặng trong suốt cuộc tranh luận.)
"to be a sympathiser of": là người ủng hộ, đồng tình với (một ý kiến, phong trào).
- Many people are sympathisers of environmental protection. (Nhiều người là những người ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sympathise (động từ): đồng cảm, thông cảm.
- I sympathise with your loss. (Tôi thông cảm với mất mát của bạn.)
- Sympathy (danh từ): sự đồng cảm, lòng thương cảm.
- His speech expressed deep sympathy for the victims. (Bài phát biểu của anh ấy bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc với các nạn nhân.)
- Sympathetic (tính từ): đầy cảm thông, thông cảm.
- She gave a sympathetic smile. (Cô ấy mỉm cười đầy cảm thông.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: người ủng hộ (nhấn mạnh hành động ủng hộ tích cực).
- Well-wisher: người cầu chúc điều tốt lành (thường không tham gia trực tiếp).
- Condoler: người an ủi, chia buồn (dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc mất mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "sympathiser". Tuy nhiên, động từ "sympathise" có thể kết hợp với giới từ "with": .)
- I sympathise with your situation. (Tôi thông cảm với hoàn cảnh của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp cho "sympathiser". Tuy nhiên, có thể dùng:)
- "to be on someone's side": đứng về phía ai đó (tương tự người đồng cảm).
- He is always on my side when I face difficulties. (Anh ấy luôn đứng về phía tôi khi tôi gặp khó khăn.)