sympathiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thông cảm, đồng cảm: Cảm thấy và hiểu được cảm xúc, hoàn cảnh hoặc quan điểm của người khác, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn.
- Hợp nhau, ăn ý: Có sự hòa hợp, tương đồng trong tính cách hoặc cảm xúc, dẫn đến một mối quan hệ thân thiện, dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il est important de sympathiser avec ceux qui souffrent. (Việc thông cảm với những người đang đau khổ là rất quan trọng.)
- Dès leur première rencontre, ils ont tout de suite sympathisé. (Ngay từ lần gặp đầu tiên, họ đã lập tức hợp nhau/ăn ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sympathiser avec quelqu'un": thông cảm với ai đó.
- Le médecin sait sympathiser avec ses patients. (Vị bác sĩ biết cách thông cảm với bệnh nhân của mình.)
- "sympathiser avec une cause": đồng tình, ủng hộ một lý tưởng hoặc mục đích.
- Beaucoup de jeunes sympathisent avec les causes environnementales. (Rất nhiều bạn trẻ đồng tình với các lý tưởng bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sympathique (tính từ): dễ mến, dễ chịu, tử tế.
- C'est une personne très sympathique. (Đó là một người rất dễ mến.)
- Sympathie (danh từ): sự thông cảm, thiện cảm, tình cảm thân thiện.
- Elle a éprouvé une grande sympathie pour lui. (Cô ấy đã dành cho anh ta một thiện cảm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Compatir: thương cảm, xót thương (nhấn mạnh cảm xúc thương xót).
- Comprendre: hiểu (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm cảm xúc).
- S'entendre bien: hòa hợp, hợp nhau (về quan hệ cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Trouver grâce aux yeux de quelqu'un: được ai đó có cảm tình, thiện cảm (cách diễn đạt khác).
- Son honnêteté a trouvé grâce à ses yeux. (Sự trung thực của anh ta đã khiến cô có thiện cảm.)
nội động từ
- hợp (nhau), ăn ý (nhau)
- Nous sympathisons vous et moianh và tôi chúng ta hợp nhau
- thông cảm
- Sympathiser avec les pauvresthông cảm với người nghèo