sympathizer

/'simpəθaiz/
Học thuật
Thân thiện
sympathizer

A sympathizer offers a comforting word to a friend who has lost a pet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cảm tình: Một người thể hiện sự ủng hộ, thiện cảm hoặc đồng tình với một người, một nhóm người, một nguyên nhân hoặc một hệ tư tưởng cụ thể.
    • Người thông cảm, người đồng tình: Một người hiểu chia sẻ cảm xúc, quan điểm hoặc hoàn cảnh của người khác, đặc biệt trong khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a sympathizer of the environmental movement. (Ông ấy được biết đến như một người cảm tình với phong trào môi trường.)
    • She found a great sympathizer in her teacher, who understood her struggles. ( ấy tìm thấy một người đồng tình tuyệt vờigiáo viên của mình, người đã hiểu những khó khăn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A known sympathizer": Một người cảm tình đã được công khai biết đến (thường với một nguyên nhân chính trị hoặc xã hội).

    • The journalist was accused of being a known sympathizer of the opposition. (Nhà báo đó bị cáo buộc một người cảm tình đã biết với phe đối lập.)
  • "To act as a sympathizer": Hành động với tư cách người thông cảm, ủng hộ.

    • During the crisis, many ordinary citizens acted as sympathizers, offering food and shelter. (Trong cuộc khủng hoảng, nhiều người dân thường đã hành động như những người đồng cảm, cung cấp thức ăn chỗ ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathize (động từ): Thông cảm, đồng cảm.

    • I sympathize with your situation. (Tôi thông cảm với hoàn cảnh của bạn.)
  • Sympathy (danh từ): Sự thông cảm, sự đồng cảm.

    • She expressed her deep sympathy for the victims. ( ấy bày tỏ sự thông cảm sâu sắc với các nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter: Người ủng hộ.
  • Commiseration: Người chia buồn, người thương xót.
  • Ally: Đồng minh, người ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sympathizer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "sympathize".) - Sympathize with: Thông cảm với. - It's easy to sympathize with someone who has lost a loved one. (Thật dễ dàng để thông cảm với một người đã mất đi người thân.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sympathizer".)

sympathizer

A sympathizer offers a comforting word to a friend who has lost a pet.

danh từ
  1. người cảm tình
  2. người thông cảm; người đồng tình (với người khác)

Từ đồng nghĩa