sympathize

/'simpəθaiz/
Học thuật
Thân thiện
sympathize

I sympathize with your difficult situation.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thông cảm, đồng cảm: Cảm thấy hoặc thể hiện sự hiểu biết chia sẻ cảm xúc với nỗi buồn, khó khăn hoặc hoàn cảnh của người khác.
    • thiện cảm, tỏ cảm tình: thái độ ủng hộ hoặc thiện chí đối với một người, một nhóm người hoặc một quan điểm.
    • Đồng tình: cùng quan điểm, ý kiến hoặc cảm xúc với ai đó về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • I deeply sympathize with you for your loss. (Tôicùng thông cảm với bạn về sự mất mát của bạn.)
    • Many people sympathize with the goals of the environmental movement. (Nhiều người đồng tình với các mục tiêu của phong trào bảo vệ môi trường.)
    • It's hard not to sympathize with the main character's struggles. (Thật khó để không đồng cảm với những đấu tranh của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sympathize with someone's plight/viewpoint": thông cảm với hoàn cảnh khó khăn/đồng tình với quan điểm của ai.

    • The journalist's article made readers sympathize with the refugees' plight. (Bài báo của nhà báo khiến độc giả thông cảm với hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.)
  • "to find it easy/difficult to sympathize": thấy dễ/khó để thông cảm.

    • Given his arrogant behavior, I find it difficult to sympathize with him. (Xét hành vi kiêu ngạo của anh ta, tôi thấy khó thông cảm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathy (danh từ): sự thông cảm, sự đồng cảm.

    • She expressed her sympathy for the victims. ( ấy bày tỏ sự thông cảm với các nạn nhân.)
  • Sympathetic (tính từ): thông cảm, cảm tình.

    • He gave me a sympathetic smile. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười thông cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Commiseration: sự thương xót, sự chia buồn (nhấn mạnh vào nỗi buồn).
  • Empathize: thấu cảm (nhấn mạnh việc hiểu cảm nhận sâu sắc cảm xúc của người khác như chính mình).
  • Condole: chia buồn (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sympathize with: thông cảm/đồng tình với (ai/điều ).
    • While I understand his reasons, I cannot sympathize with his methods. (Mặc dù tôi hiểu lý do của anh ấy, nhưng tôi không thể đồng tình với phương pháp của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in sympathy with someone/something: đồng tình, ủng hộ ai/điều (cụm danh từ tương đương về nghĩa).
    • The public seems to be in sympathy with the workers' demands. (Công chúng dường như đồng tình với các yêu cầu của công nhân.)
sympathize

I sympathize with your difficult situation.

nội động từ (+ with)
  1. thiện cảm, tỏ cảm tình (với ai)
  2. thông cảm; đồng tình (với ai)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sympathize"