understand
/,ʌndə'stænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu, nắm được ý nghĩa, bản chất hoặc lý do của điều gì đó: "understand" có nghĩa là có khả năng nhận thức, giải thích và nắm bắt được ý nghĩa, thông tin, hoặc tình huống.
- Biết, nhận thức rõ: "understand" cũng dùng để chỉ việc biết hoặc nhận thức được một sự thật, một hoàn cảnh cụ thể.
- Hiểu ngầm, đồng ý ngầm: Trong một số ngữ cảnh, "understand" có thể chỉ một sự đồng ý hoặc hiểu biết được ngụ ý mà không cần phát biểu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I don't understand this math problem. (Tôi không hiểu bài toán này.)
- Do you understand what I mean? (Bạn có hiểu ý tôi không?)
- She understands the importance of hard work. (Cô ấy hiểu tầm quan trọng của việc chăm chỉ.)
- It is understood that the meeting starts at 9 AM. (Mọi người đều ngầm hiểu rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make oneself understood": làm cho người khác hiểu mình (đặc biệt khi giao tiếp bằng ngoại ngữ hoặc trong tình huống khó khăn).
- I used gestures to make myself understood. (Tôi dùng cử chỉ để làm cho người ta hiểu tôi.)
- "to give someone to understand (that)...": nói/ám chỉ cho ai đó hiểu rằng..., làm cho ai đó tin rằng...
- He gave me to understand that the job was mine. (Anh ấy đã làm cho tôi hiểu rằng công việc đó thuộc về tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Understanding (danh từ): sự hiểu biết, thỏa thuận.
- There is a mutual understanding between them. (Có một sự hiểu biết lẫn nhau giữa họ.)
- Understanding (tính từ): thông cảm, biết điều.
- She is a very understanding teacher. (Cô ấy là một giáo viên rất thông cảm.)
- Understandable (tính từ): có thể hiểu được, dễ hiểu.
- His anger is understandable. (Sự tức giận của anh ấy là có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehend: thấu hiểu, nắm bắt đầy đủ (thường ở mức độ sâu hơn).
- Grasp: nắm bắt, hiểu được (ý tưởng).
- See: hiểu ra, nhận thấy (thường dùng khi đột nhiên nhận ra điều gì).
- Realize: nhận ra, ý thức được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Understand by: hiểu (điều gì) theo nghĩa là...
- What do you understand by this term? (Bạn hiểu thuật ngữ này theo nghĩa là gì?)
Thành ngữ liên quan
- Understand each other/one another: hiểu nhau.
- We've worked together for years, so we understand each other very well. (Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm, vì vậy chúng tôi hiểu nhau rất rõ.)
động từ nderstood
- hiểu, nắm được ý, biết
- I don't understand youtôi không hiểu ý anh
- to make oneself understoodlàm cho người ta hiểu mình
- to give a person to understandnói cho ai hiểu, làm cho ai tin
- hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)