symphonic
/sim'fɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một bản giao hưởng: Dùng để mô tả âm nhạc được sáng tác theo hình thức hoặc có quy mô, cấu trúc của một bản giao hưởng.
- Hài hòa, du dương: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một âm thanh hoặc sự kết hợp phức tạp nào đó có sự hòa âm phong phú và cân đối, giống như âm nhạc giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The orchestra performed a symphonic masterpiece by Beethoven. (Dàn nhạc biểu diễn một kiệt tác giao hưởng của Beethoven.)
- She is a composer known for her symphonic works. (Cô ấy là một nhà soạn nhạc được biết đến với các tác phẩm giao hưởng.)
- The symphonic sound of the waterfall was breathtaking. (Âm thanh du dương như bản giao hưởng của thác nước thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"symphonic poem" (thơ giao hưởng): Một tác phẩm âm nhạc cho dàn nhạc, mang tính chất mô tả hoặc gợi cảm, thường dựa trên một câu chuyện hoặc hình ảnh.
- Smetana's "The Moldau" is a famous symphonic poem. ("Sông Moldau" của Smetana là một bản thơ giao hưởng nổi tiếng.)
"symphonic band" (ban nhạc giao hưởng): Một dàn nhạc lớn gồm các nhạc cụ hơi, gỗ, đồng và bộ gõ, biểu diễn các tác phẩm có quy mô và độ phức tạp tương tự nhạc giao hưởng.
Biến thể và từ gần giống
Symphony (n): Bản giao hưởng, giao hưởng.
- Beethoven's Fifth Symphony is iconic. (Bản Giao hưởng số 5 của Beethoven là một biểu tượng.)
Symphonically (adv): Một cách hài hòa, theo phong cách giao hưởng.
- The themes are developed symphonically throughout the piece. (Các chủ đề được phát triển một cách hài hòa như giao hưởng xuyên suốt tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Orchestral: (thuộc về) dàn nhạc.
- Harmonious: hài hòa, du dương.
- Sonorous: âm vang, du dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "symphonic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "symphonic")
tính từ
- giao hưởng
- symphonic musicnhạc giao hưởng