symphonious
/sim'founiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hòa âm, hài hòa về âm thanh: Mô tả âm thanh hoặc âm nhạc có sự kết hợp hài hòa, du dương và dễ chịu, giống như một bản giao hưởng.
- Có tính chất giao hưởng: (Từ hiếm) Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một bản giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The symphonious chorus of birds greeted the dawn. (Bản hợp xướng hòa âm của những chú chim chào đón bình minh.)
- He composed a deeply symphonious piece for the orchestra. (Ông ấy đã sáng tác một tác phẩm mang tính giao hưởng sâu sắc cho dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "symphonious arrangement": sự sắp xếp/sắp đặt hài hòa.
- The garden was a symphonious arrangement of colors and scents. (Khu vườn là một sự sắp xếp hài hòa của màu sắc và hương thơm.)
- Dùng trong văn học để mô tả sự hài hòa nói chung, không chỉ về âm thanh.
- Their partnership was symphonious, each complementing the other perfectly. (Mối quan hệ đối tác của họ thật hài hòa, mỗi người bổ sung cho người kia một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Symphonic (adj): (thông dụng hơn) thuộc về hoặc có tính chất giao hưởng.
- symphonic music (nhạc giao hưởng)
- Symphony (n): bản giao hưởng, dàn nhạc giao hưởng; sự hài hòa nói chung.
- Beethoven's Ninth Symphony (Bản giao hưởng số 9 của Beethoven)
- a symphony of autumn colors (một bản hòa âm của sắc màu mùa thu)
Từ đồng nghĩa
- Harmonious: hài hòa, du dương.
- Melodious: du dương, êm tai.
- Concordant: hòa hợp, đồng điệu.
Từ trái nghĩa
- Discordant: chói tai, không hài hòa.
- Cacophonous: hỗn độn, chói tai (về âm thanh).
- Dissonant: nghịch tai, không hòa âm.
Lưu ý sử dụng
- "Symphonious" là một từ có tính trang trọng và tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "symphonic" thường được dùng phổ biến hơn khi nói về âm nhạc giao hưởng.
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, phê bình nghệ thuật hoặc văn học mô tả để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hài hòa phức tạp của âm thanh.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hoà âm