symphysis

/sim'fisis/
Học thuật
Thân thiện
symphysis

The doctor pointed to the symphysis on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Khớp sụn, khớp dính: Một loại khớp trong cơ thể nơi hai xương được kết nối chặt chẽ bằng sụn, cho phép rất ít hoặc không chuyển động. Đây một cấu trúc sinh lý bình thường.
    • Sự dính lại bất thường: Sự kết dính hoặc hợp nhất bất thường giữa các bộ phận hoặc cấu trúc của cơ thể, thường kết quả của bệnh hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pubic symphysis is a cartilaginous joint located between the two pubic bones. (Khớp mu một khớp sụn nằm giữa hai xương mu.)
    • Pain in the symphysis pubis is common during pregnancy. (Đaukhớp mu phổ biến trong thai kỳ.)
    • The doctor diagnosed an abnormal symphysis between the vertebrae. (Bác sĩ chẩn đoán sự dính bất thường giữa các đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symphysis menti": Chỉ đường giữa nơi hai nửa xương hàm dưới hợp nhấttrẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
    • The symphysis menti fuses completely in early childhood. (Khớp dính cằm hợp nhất hoàn toàn trong thời thơ ấu.)
  • "Symphysis disorder": Rối loạn hoặc bệnh liên quan đến khớp dính, như viêm hoặc tổn thương.
    • Athletes may suffer from symphysis disorders due to overuse. (Vận động viên có thể bị rối loạn khớp dính do vận động quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphyseal / symphysial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến khớp dính (symphysis).
    • Symphyseal pain can be debilitating. (Đaukhớp dính có thể làm suy nhược.)
  • Synchondrosis (danh từ): Một loại khớp sụn khác, tương tự nhưng cấu trúc sụn khác biệt.
  • Synostosis (danh từ): Sự hợp nhất hoàn toàn giữa hai xương, thường kết quả của sự cốt hóa sụn khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Cartilaginous joint: Khớp sụn (nghĩa chính xác về giải phẫu học).
  • Fusion: Sự hợp nhất, dính lại (đặc biệt cho nghĩa bất thường).
  • Adhesion: Sự dính (thường chỉ trường hợp bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên môn này)

symphysis

The doctor pointed to the symphysis on the X-ray.

danh từ
  1. (y học) sự dính màng