synallagmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Hai bên, song phương: Dùng để mô tả một loại hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý trong đó cả hai bên tham gia đều có những nghĩa vụ và quyền lợi đối ứng với nhau. Nghĩa vụ của bên này là điều kiện cho nghĩa vụ của bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un contrat est dit synallagmatique lorsque les contractants s'obligent réciproquement les uns envers les autres. (Một hợp đồng được gọi là song phương khi các bên ký kết cam kết có đi có lại với nhau.)
- La vente est un contrat synallagmatique par excellence. (Hợp đồng mua bán là một hợp đồng hai bên điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère synallagmatique": Tính chất song phương.
- Le caractère synallagmatique d'un engagement implique une interdépendance des obligations. (Tính chất song phương của một cam kết bao hàm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nghĩa vụ.)
"Obligation synallagmatique": Nghĩa vụ song phương.
- En cas de manquement à une obligation synallagmatique, l'autre partie peut demander l'exécution ou la résolution du contrat. (Trong trường hợp vi phạm một nghĩa vụ song phương, bên kia có thể yêu cầu thực hiện hoặc hủy bỏ hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Synallagmatiquement (trạng từ): Một cách song phương.
- Les parties sont liées synallagmatiquement. (Các bên bị ràng buộc với nhau một cách song phương.)
Unilatéral (tính từ): Đơn phương (trái nghĩa).
- Une promesse est un acte unilatéral, contrairement à un contrat synallagmatique. (Một lời hứa là một hành vi đơn phương, trái ngược với một hợp đồng song phương.)
Từ đồng nghĩa
- Bilatéral: Hai bên, song phương (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn trong luật hợp đồng).
- Réciproque: Có đi có lại, tương hỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
tính từ
- (luật học, pháp lý) hai bên, song phương
- Contrat synallagmatiquehợp đồng hai bên