synchronicity

synchronicity

Two friends discover a surprising synchronicity when they both wear the same shirt to school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng bộ, sự xảy ra đồng thời: "synchronicity" chỉ mối quan hệ hoặc hiện tượng khi các sự kiện xảy ra cùng một lúc, đặc biệt khi chúng có vẻ liên quan một cách ý nghĩa nhưng không mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
    • Sự trùng hợp ngẫu nhiên ý nghĩa: Trong tâm lý học (đặc biệt của Carl Jung), từ này mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời không nguyên nhân trực tiếp, nhưng mang lại cảm giác kết nối sâu sắc về mặt ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • (Sự đồng bộ trong cuộc gặp gỡ của họ thật đáng kinh ngạc; cả hai đều nghĩ về nhau vào cùng một khoảnh khắc.)
  • (Carl Jung tin rằng sự đồng bộ tiết lộ một mối liên kết sâu sắc hơn giữa tâm trí vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meaningful synchronicity": sự đồng bộ ý nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh tâm linh hoặc triết học.

    • Many people report meaningful synchronicities during times of personal change. (Nhiều người báo cáo về những sự đồng bộ ý nghĩa trong thời kỳ thay đổi cá nhân.)
  • "synchronicity principle": nguyên đồng bộ, một khái niệm trong tâm lý học phân tích.

    • The synchronicity principle challenges the conventional view of causality. (Nguyên đồng bộ thách thức quan điểm thông thường về nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronous (adj): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
    • The dancers moved in a synchronous rhythm. (Các công di chuyển theo nhịp điệu đồng bộ.)
  • Synchronize (v): đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc.
    • We need to synchronize our watches. (Chúng ta cần đồng bộ hóa đồng hồ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Coincidence: sự trùng hợp (thường mang tính ngẫu nhiên, không ý nghĩa sâu sắc).
  • Concurrence: sự xảy ra đồng thời (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học).
  • Simultaneity: tính đồng thời (nhấn mạnh vào thời gian xảy ra cùng lúc).
Thành ngữ liên quan
  • "a moment of synchronicity": một khoảnh khắc đồng bộ, thường dùng để mô tả trải nghiệm kỳ lạ khi mọi thứ dường như hòa hợp một cách hoàn hảo.
    • Finding that book right after thinking about it was a moment of synchronicity. (Tìm thấy cuốn sách đó ngay sau khi nghĩ về một khoảnh khắc đồng bộ.)

Từ gần giống