synchronie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Tính đồng đại: Trạng thái hoặc quan điểm nghiên cứu một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, xem xét các mối quan hệ và cấu trúc của nó như một hệ thống hoàn chỉnh, tách biệt với sự phát triển lịch sử của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étude de la langue en synchronie est essentielle pour comprendre son fonctionnement actuel. (Việc nghiên cứu ngôn ngữ trong tính đồng đại là cần thiết để hiểu cách vận hành hiện tại của nó.)
- Le structuralisme privilégie une approche synchronique. (Chủ nghĩa cấu trúc ưu tiên cách tiếp cận đồng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en synchronie": trong trạng thái đồng đại, xét tại cùng một thời điểm.
- Analyser un système linguistique en synchronie. (Phân tích một hệ thống ngôn ngữ trong tính đồng đại.)
"opposition synchronie/diachronie": sự đối lập giữa quan điểm đồng đại (một thời điểm) và quan điểm lịch đại (xuyên suốt thời gian).
- La distinction entre synchronie et diachronie est fondamentale en linguistique. (Sự phân biệt giữa đồng đại và lịch đại là nền tảng trong ngôn ngữ học.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronique (tính từ): thuộc về tính đồng đại, có liên quan đến việc nghiên cứu tại một thời điểm nhất định.
- Une analyse synchronique du français moderne. (Một phân tích đồng đại về tiếng Pháp hiện đại.)
Diachronie (danh từ giống cái): (ngôn ngữ học) tính lịch đại; quan điểm nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ xuyên suốt thời gian.
Từ đồng nghĩa
- État de langue: trạng thái của ngôn ngữ (tại một thời điểm).
- Approche statique: cách tiếp cận tĩnh (đối lập với cách tiếp cận lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) tính đồng đại