synchronie

Học thuật
Thân thiện
synchronie

Les deux danseurs bougent en parfaite synchronie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Tính đồng đại: Trạng thái hoặc quan điểm nghiên cứu một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, xem xét các mối quan hệ cấu trúc của như một hệ thống hoàn chỉnh, tách biệt với sự phát triển lịch sử của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étude de la langue en synchronie est essentielle pour comprendre son fonctionnement actuel. (Việc nghiên cứu ngôn ngữ trong tính đồng đạicần thiết để hiểu cách vận hành hiện tại của .)
    • Le structuralisme privilégie une approche synchronique. (Chủ nghĩa cấu trúc ưu tiên cách tiếp cận đồng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en synchronie": trong trạng thái đồng đại, xét tại cùng một thời điểm.

    • Analyser un système linguistique en synchronie. (Phân tích một hệ thống ngôn ngữ trong tính đồng đại.)
  • "opposition synchronie/diachronie": sự đối lập giữa quan điểm đồng đại (một thời điểm) quan điểm lịch đại (xuyên suốt thời gian).

    • La distinction entre synchronie et diachronie est fondamentale en linguistique. (Sự phân biệt giữa đồng đại lịch đạinền tảng trong ngôn ngữ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronique (tính từ): thuộc về tính đồng đại, liên quan đến việc nghiên cứu tại một thời điểm nhất định.

    • Une analyse synchronique du français moderne. (Một phân tích đồng đại về tiếng Pháp hiện đại.)
  • Diachronie (danh từ giống cái): (ngôn ngữ học) tính lịch đại; quan điểm nghiên cứu sự phát triển biến đổi của ngôn ngữ xuyên suốt thời gian.

Từ đồng nghĩa
  • État de langue: trạng thái của ngôn ngữ (tại một thời điểm).
  • Approche statique: cách tiếp cận tĩnh (đối lập với cách tiếp cận lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

synchronie

Les deux danseurs bougent en parfaite synchronie.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) tính đồng đại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "synchronie"