synchrone

Học thuật
Thân thiện
synchrone

Deux pendules oscillent de manière synchrone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng bộ: Mô tả hai hay nhiều sự kiện, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra cùng một lúc, cùng một nhịp độ hoặc cùng một tần số, tạo nên sự phối hợp nhịp nhàng.
    • Đồng thời: Chỉ sự việc diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mouvements des nageurs sont parfaitement synchrones. (Các động tác của các vận động viên bơi lội hoàn toàn đồng bộ.)
    • Leurs montres sont restées synchrones pendant tout le voyage. (Đồng hồ của họ vẫn đồng bộ trong suốt chuyến đi.)
    • Les deux événements historiques sont synchrones. (Hai sự kiện lịch sử này diễn ra đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En mode synchrone: Ở chế độ đồng bộ. Thuật ngữ này thường được dùng trong công nghệ thông tin viễn thông.

    • La transmission de données se fait en mode synchrone. (Việc truyền dữ liệu được thực hiệnchế độ đồng bộ.)
  • Apprentissage synchrone: Học tập đồng bộ. Chỉ hình thức học trực tuyến người dạy người học tương tác với nhau trong cùng một thời điểm.

    • Le cours en visioconférence est un exemple d'apprentissage synchrone. (Khóa học qua hội nghị truyền hìnhmột ví dụ về học tập đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchroniser (động từ): Đồng bộ hóa, làm cho đồng bộ.

    • Il faut synchroniser nos agendas. (Chúng ta cần đồng bộ hóa lịch làm việc của mình.)
  • Synchronisme (danh từ): Tính đồng bộ, sự đồng thời.

    • Le synchronisme des moteurs est essentiel. (Tính đồng bộ của các động cơđiều cốt yếu.)
  • Asynchrone (tính từ, trái nghĩa): Không đồng bộ, dị bộ.

    • Un cours en ligne asynchrone permet d'étudier à son propre rythme. (Một khóa học trực tuyến không đồng bộ cho phép học theo nhịp độ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultané: Đồng thời, xảy ra cùng lúc.
  • Cohérent: Nhất quán, mạch lạc (trong một số ngữ cảnh về sự phối hợp).
  • Coordonné: Được phối hợp, điều phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synchrone" một cách cố định)

synchrone

Deux pendules oscillent de manière synchrone.

tính từ
  1. đồng bộ
    • Oscillations synchrones de deux pendules
      dao động đồng bộ của hai quả lắc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "synchrone"

Từ có nhắc đến "synchrone"