synchroniser
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị đồng bộ hóa: "synchroniser" là một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để chỉ ra liệu hai chuyển động tuần hoàn có đồng bộ với nhau hay không. Đặc biệt, nó là thiết bị giúp phi công đồng bộ hóa các cánh quạt của máy bay có hai hoặc nhiều động cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã kiểm tra thiết bị đồng bộ hóa để đảm bảo các cánh quạt hoạt động hài hòa.)
- (Một thiết bị đồng bộ hóa là rất cần thiết cho máy bay nhiều động cơ để giảm rung động và tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật: "synchroniser" cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ hệ thống hoặc thuật toán nào đồng bộ hóa các quy trình, chẳng hạn như trong đồng bộ hóa dữ liệu hoặc tín hiệu.
- The software's synchroniser ensures that all data updates are applied simultaneously across servers. (Bộ đồng bộ hóa của phần mềm đảm bảo rằng tất cả các cập nhật dữ liệu được áp dụng đồng thời trên các máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronization (n): sự đồng bộ hóa (quá trình làm cho đồng bộ).
- Synchronization of the engines is critical for flight safety. (Sự đồng bộ hóa các động cơ là rất quan trọng cho an toàn bay.)
Synchronize (v): đồng bộ hóa (hành động làm cho đồng bộ).
- The mechanics had to synchronize the propellers manually. (Các thợ máy phải đồng bộ hóa các cánh quạt bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Sync device: thiết bị đồng bộ (thuật ngữ thông dụng hơn, thường viết tắt là "sync").
- Synchronizer (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sync up: đồng bộ hóa (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ).
- We need to sync up our schedules before the meeting. (Chúng ta cần đồng bộ hóa lịch trình trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
In sync: đồng bộ, hài hòa.
- The two engines are in sync, running perfectly together. (Hai động cơ đang đồng bộ, chạy hoàn hảo cùng nhau.)
Out of sync: không đồng bộ, lệch nhịp.
- If the synchroniser fails, the propellers may go out of sync, causing instability. (Nếu thiết bị đồng bộ hóa hỏng, các cánh quạt có thể mất đồng bộ, gây mất ổn định.)