synchronizer

/'siɳkrənaizə/
Học thuật
Thân thiện
synchronizer

The pilot adjusts the synchronizer to match the engine speeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy làm đồng bộ, bộ đồng bộ: Một thiết bị hoặc chế dùng để làm cho hai hoặc nhiều chuyển động, quá trình hoặc tín hiệu diễn ra cùng một lúc hoặc cùng một tốc độ. Trong hàng không, một dụng cụ giúp phi công đồng bộ tốc độ quay của các cánh quạt trên máy bay nhiều động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer adjusted the synchronizer to align the audio and video signals. (Kỹ sư đã điều chỉnh bộ đồng bộ để căn chỉnh tín hiệu âm thanh hình ảnh.)
    • In older multi-engine planes, the pilot used a synchronizer to match the propeller speeds. (Trong các máy bay nhiều động cơ đời , phi công sử dụng một máy làm đồng bộ để khớp tốc độ của các cánh quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engine synchronizer": Bộ đồng bộ động cơ, thường dùng trong máy bay hoặc tàu thuyền nhiều động cơ.

    • The failure of the engine synchronizer caused an uneven and noisy ride. (Sự cố của bộ đồng bộ động cơ đã gây ra chuyến bay không đều ồn ào.)
  • "Frame synchronizer": Bộ đồng bộ khung hình, một thiết bị trong xử lý video.

    • The broadcast station uses a frame synchronizer to combine feeds from different sources seamlessly. (Đài truyền hình sử dụng một bộ đồng bộ khung hình để kết hợp các tín hiệu từ các nguồn khác nhau một cách liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronize (động từ): Đồng bộ hóa, làm cho đồng bộ.

    • Please synchronize your watches before the mission. (Hãy đồng bộ hóa đồng hồ của các bạn trước nhiệm vụ.)
  • Synchronization (danh từ): Sự đồng bộ hóa.

    • The synchronization of the data across all devices is complete. (Việc đồng bộ hóa dữ liệu trên tất cả các thiết bị đã hoàn tất.)
  • Synchronous (tính từ): Đồng bộ, xảy ra cùng lúc.

    • The dancers' movements were perfectly synchronous. (Các chuyển động của công hoàn toàn đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sync device: Thiết bị đồng bộ.
  • Timer: Bộ định thời (trong một số ngữ cảnh chức năng tương tự).
  • Coordinator: Bộ điều phối (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "synchronizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synchronizer")

synchronizer

The pilot adjusts the synchronizer to match the engine speeds.

danh từ
  1. máy làm đồng bộ

Từ đồng nghĩa