synchroniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đồng bộ hóa, điều độ: Hành động làm cho hai hoặc nhiều sự kiện, quá trình hoặc thiết bị xảy ra cùng một lúc, cùng một tốc độ hoặc theo cùng một nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut synchroniser nos montres avant le début de la mission. (Chúng ta phải đồng bộ hóa đồng hồ trước khi nhiệm vụ bắt đầu.)
- Le réalisateur a dû synchroniser les lèvres des acteurs avec la bande-son. (Đạo diễn đã phải đồng bộ hóa chuyển động môi của các diễn viên với bản âm thanh.)
- Cette application permet de synchroniser vos données sur tous vos appareils. (Ứng dụng này cho phép bạn đồng bộ hóa dữ liệu của mình trên tất cả các thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Synchroniser les feux de circulation": Đồng bộ hóa đèn giao thông.
- La ville a synchronisé les feux pour fluidifier le trafic. (Thành phố đã đồng bộ hóa các đèn tín hiệu để lưu thông trôi chảy hơn.)
"Être synchronisé avec quelqu'un": Được đồng bộ hóa với ai đó, hiểu ý nhau mà không cần nói.
- Après des années de collaboration, ils sont parfaitement synchronisés. (Sau nhiều năm cộng tác, họ hoàn toàn ăn ý với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronisation (danh từ giống cái): Sự đồng bộ hóa.
- La synchronisation parfaite des nageurs a impressionné le jury. (Sự đồng bộ hóa hoàn hảo của các vận động viên bơi lội đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Synchronisme (danh từ giống đực): Tính đồng bộ, sự xảy ra đồng thời.
- Le synchronisme de ces deux phénomènes est frappant. (Tính đồng thời của hai hiện tượng này thật đáng chú ý.)
Synchrone (tính từ): Đồng bộ, đồng thời.
- Des mouvements synchrones. (Những chuyển động đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Coordonner: Phối hợp, điều phối.
- Harmoniser: Hài hòa hóa, làm cho phù hợp.
- Régler: Điều chỉnh, chỉnh lại (cho đúng).
Từ trái nghĩa
- Désynchroniser: Làm mất đồng bộ, làm lệch nhịp.
- Décaler: Dời lịch, làm lệch thời gian.
Cụm từ liên quan
Synchroniser ses efforts: Đồng bộ hóa nỗ lực, cùng phối hợp hành động.
- Pour réussir ce projet, nous devons synchroniser nos efforts. (Để dự án này thành công, chúng ta phải phối hợp nỗ lực.)
Synchroniser un enregistrement: Đồng bộ hóa một bản ghi (âm thanh/hình ảnh).
- Le technicien synchronise l'enregistrement audio avec la vidéo. (Kỹ thuật viên đang đồng bộ hóa bản ghi âm với video.)
ngoại động từ
- đồng bộ hóa, điều độ