synchroniseur

Học thuật
Thân thiện
synchroniseur

Le technicien vérifie le synchroniseur du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ điều độ: Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để làm cho hai hoặc nhiều chuyển động, quá trình hoặc sự kiện xảy ra cùng một lúc hoặc với cùng một tốc độ. Nghĩa này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện học cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le synchroniseur de la boîte de vitesses permet un changement de rapport en douceur. (Bộ điều độ của hộp số cho phép chuyển số một cách êm ái.)
    • Ce synchroniseur électronique assure que tous les feux de scène s'allument au même moment. (Bộ điều độ điện tử này đảm bảo tất cả đèn sân khấu bật sáng cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synchroniseur de phase": Bộ đồng bộ pha, một loại thiết bị cụ thể dùng để đồng bộ tín hiệu.
    • Le synchroniseur de phase est essentiel pour la transmission des données numériques. (Bộ đồng bộ phathiết yếu cho việc truyền dữ liệu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchroniser (động từ): Điều độ, đồng bộ hóa.
    • Il faut synchroniser nos montres avant le début de la mission. (Chúng ta phải điều độ đồng hồ trước khi bắt đầu nhiệm vụ.)
  • Synchronisation (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự đồng bộ hóa.
    • La synchronisation parfaite des danseurs était impressionnante. (Sự điều độ hoàn hảo của các vũ công thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif de synchronisation: Thiết bị đồng bộ hóa.
  • Régulateur: Bộ điều chỉnh, bộ ổn định (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "synchroniseur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synchroniseur".

synchroniseur

Le technicien vérifie le synchroniseur du moteur.

danh từ giống đực
  1. (điện học; cơ học) bộ điều độ

Từ gần giống