synchroscope

/siɳ'krɔnəskoup/ Cách viết khác : (synchroscope) /'siɳkrouskoup/
Học thuật
Thân thiện
synchroscope

The pilot uses the synchroscope to synchronize the twin engines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo độ đồng bộ, nghiệm đồng bộ: Một thiết bị đo lường hoặc dụng cụ chỉ thị dùng để kiểm tra hiển thị sự đồng bộ giữa hai chuyển động tuần hoàn, hai tần số hoặc hai nguồn điện xoay chiều. cho biết liệu chúng cùng pha cùng tốc độ hay không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used a synchroscope to check the synchronization between the generator and the grid before closing the circuit breaker. (Kỹ sư đã sử dụng một dụng cụ đo độ đồng bộ để kiểm tra sự đồng bộ giữa máy phát điện lưới điện trước khi đóng máy cắt.)
    • A synchroscope is essential in power plants to ensure safe parallel operation of generators. (Nghiệm đồng bộ thiết bị thiết yếu trong các nhà máy điện để đảm bảo vận hành song song an toàn các máy phát.)
    • In aviation, a synchroscope helps synchronize the RPM of multiple propeller engines. (Trong hàng không, synchroscope giúp đồng bộ vòng quay của nhiều động cơ cánh quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To observe the synchroscope needle": Quan sát kim chỉ thị của dụng cụ đo đồng bộ.
    • The operator waited until the synchroscope needle was rotating slowly and pointed at the 12 o'clock position. (Người vận hành chờ cho đến khi kim nghiệm đồng bộ quay chậm chỉ vào vị trí 12 giờ.)
  • "Synchroscope reading": Chỉ số/giá trị đọc được từ dụng cụ đo đồng bộ.
    • A stable synchroscope reading indicates the systems are in phase. (Chỉ số đo đồng bộ ổn định cho thấy các hệ thống đang cùng pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchroscope còn cách viết khác synchronoscope.
  • Synchronism (n): Sự đồng bộ, sự đồng thời.
    • The synchronism of the signals is critical for data transmission. (Sự đồng bộ của các tín hiệu rất quan trọng đối với việc truyền dữ liệu.)
  • Synchro (n, viết tắt thông dụng): Thiết bị đồng bộ, thường chỉ một nhóm thiết bị (như synchro transmitter, synchro receiver) dùng để truyền thông tin về góc quay.
Từ đồng nghĩa
  • Synchronizer (n): Bộ đồng bộ, thiết bị đồng bộ hóa (nói chung về chức năng).
  • Phase sequence indicator (n): Bộ chỉ thị thứ tự pha (một loại dụng cụ chức năng tương tự trong điện lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "synchroscope")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synchroscope")

synchroscope

The pilot uses the synchroscope to synchronize the twin engines.

danh từ
  1. cái nghiệm đồng bộ

Từ đồng nghĩa