syncopation

/,siɳkə'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Sự nhấn lệch, phách lệch: Kỹ thuật âm nhạc tạo ra nhịp điệu bằng cách nhấn mạnh vào những phách thường yếu hoặc giữa các phách, thay vì nhấn vào phách mạnh thông thường. Điều này tạo cảm giác bất ngờ sôi động cho bản nhạc.
    • (Ngôn ngữ học) Sự rút bỏ âm giữa: Hiện tượng một hoặc nhiều âm (thường nguyên âm) ở giữa một từ bị lược bỏ trong phát âm, làm từ ngắn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • The syncopation in this jazz piece makes you want to dance. (Sự nhấn lệch trong bản nhạc jazz này khiến bạn muốn nhảy.)
    • He is a master of rhythmic syncopation. (Anh ấy bậc thầy về kỹ thuật nhấn phách lệch.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • "Fo'c'sle" is a syncopation of the word "forecastle". ("Fo'c'sle" dạng rút gọn của từ "forecastle".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex syncopation": sự nhấn lệch phức tạp, thường gặp trong nhạc jazz, funk hoặc nhạc đương đại.
    • The drummer's complex syncopation was impressive. (Sự nhấn phách lệch phức tạp của tay trống thật ấn tượng.)
  • "Syncopated rhythm": nhịp điệu được tạo ra từ kỹ thuật nhấn lệch. (Lưu ý: Đây một cụm từ mô tả, không phải biến thể của từ "syncopation").
    • The song is driven by a strong, syncopated rhythm. (Bài hát được dẫn dắt bởi một nhịp điệu mạnh mẽ lệch phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncopate (động từ): tạo nhịp lệch; rút bỏ âm giữa.
    • The composer loves to syncopate the melody. (Nhà soạn nhạc thích tạo nhịp lệch cho giai điệu.)
  • Syncopated (tính từ): nhịp lệch; đã bị rút bỏ âm.
    • We danced to the syncopated beat. (Chúng tôi nhảy theo điệu nhạc lệch phách.)
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Off-beat accent: nhấn lệch phách.
  • (Ngôn ngữ học) Elision: sự nuốt âm, lược âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "syncopation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "syncopation".

danh từ
  1. sự rút bỏ âm giữa (của từ)
  2. (âm nhạc) sự nhấn lệch

Từ đồng nghĩa