syncope

/'siɳkəpi/
Học thuật
Thân thiện
syncope

A student learns about syncope in a linguistics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hiện tượng rụng âm giữa: Sự bỏ qua hoặc mất đi một âm, một âm tiết, hoặc một chữ cáigiữa một từ.
  2. Danh từ (Y học):
    • Sự ngất, cơn ngất: Tình trạng mất ý thức tạm thời, đột ngột, thường do lưu lượng máu lên não giảm.
  3. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nhấn lệch, syncope: Kỹ thuật nhấn mạnh vào phách yếu hoặc phần yếu của nhịp, tạo ra hiệu ứng nhịp điệu bất ngờ hoặc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ học:
    • The word "ne'er" is an example of syncope, formed from "never". (Từ "ne'er" một dụ của syncope, được hình thành từ "never".)
  • Y học:
    • The patient experienced a brief syncope after standing up too quickly. (Bệnh nhân bị một cơn ngất ngắn sau khi đứng dậy quá nhanh.)
  • Âm nhạc:
    • The composer used syncope to create a lively, off-beat rhythm in the piece. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng syncope để tạo ra một nhịp điệu sôi động, lệch phách trong tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: "Syncope" thường được nghiên cứu như một quá trình ngữ âm lịch sử hoặc một hiện tượng trong ngôn ngữ nói nhanh.
    • Syncope is common in informal speech, such as saying "g'day" for "good day". (Syncope phổ biến trong lời nói thông tục, chẳng hạn như nói "g'day" thay cho "good day".)
  • Trong báo cáo y tế: Thuật ngữ này mô tả một triệu chứng cụ thể, khác với các loại mất ý thức khác.
    • Vasovagal syncope is the most common type of fainting. (Ngất do phế vị loại ngất phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncopal (tính từ, Y học): thuộc về hoặc liên quan đến chứng ngất.
    • The doctor noted the patient's syncopal episode. (Bác sĩ ghi nhận cơn ngất của bệnh nhân.)
  • Syncopate (động từ, Âm nhạc): tạo nhịp lệch, sử dụng syncope.
    • The drummer loves to syncopate the beat. (Tay trống thích tạo nhịp lệch.)
  • Syncopation (danh từ, Âm nhạc): sự nhấn lệch, kỹ thuật hoặc hiệu ứng của syncope trong âm nhạc.
    • Jazz music is famous for its complex syncopation. (Nhạc jazz nổi tiếng với những phách lệch phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ học: Elision (sự nuốt âm, rụng âm - có thểvị trí bất kỳ, không chỉ giữa từ).
  • Y học: Fainting (ngất xỉu), swoon (ngất đi - từ cổ hơn).
  • Âm nhạc: Off-beat (lệch nhịp), cross-rhythm (nhịp chéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "syncope")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syncope")

syncope

A student learns about syncope in a linguistics textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng rụng âm giữa (của từ)
  2. (y học) sự ngất
  3. (âm nhạc) nhấn lệch